Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Chương 1: My house

Giới thiệu Chào các em! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất thú vị: "My house" (Ngôi nhà của tôi). Trong bài học này, các em sẽ học cách gọi tên các phòng và đồ vật trong ngôi nhà bằng tiếng Anh. Chúng ta sẽ cùng nhau lắng nghe, nói và hát về ngôi nhà thân yêu c

Giới thiệu

Chào các em! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất thú vị: "My house" (Ngôi nhà của tôi). Trong bài học này, các em sẽ học cách gọi tên các phòng và đồ vật trong ngôi nhà bằng tiếng Anh. Chúng ta sẽ cùng nhau lắng nghe, nói và hát về ngôi nhà thân yêu của mình nhé!

Lý thuyết

Từ vựng chính

Các em hãy nhìn vào những từ sau đây và tập đọc theo cô nhé:

  • house (/haʊs/) – ngôi nhà
  • living room (/ˈlɪvɪŋ ruːm/) – phòng khách
  • kitchen (/ˈkɪtʃɪn/) – phòng bếp
  • bedroom (/ˈbedruːm/) – phòng ngủ
  • bathroom (/ˈbɑːθruːm/) – phòng tắm

Cấu trúc câu cơ bản

Để nói về các phòng trong nhà, chúng ta dùng mẫu câu:

  • "This is the ..." – Đây là ...

Ví dụ:

  • This is the living room. (Đây là phòng khách.)
  • This is the kitchen. (Đây là phòng bếp.)

Ví dụ minh họa từng bước

Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một nhé!

Bước 1: Nhìn và nghe

Cô có một bức tranh về ngôi nhà. Cô chỉ vào từng phòng và nói:

  1. Cô chỉ vào phòng khách: "This is the living room." – Các em hãy lặp lại: "This is the living room."
  2. Cô chỉ vào phòng bếp: "This is the kitchen." – Các em lặp lại: "This is the kitchen."
  3. Cô chỉ vào phòng ngủ: "This is the bedroom." – Các em lặp lại: "This is the bedroom."
  4. Cô chỉ vào phòng tắm: "This is the bathroom." – Các em lặp lại: "This is the bathroom."

Bước 2: Thực hành chỉ và nói

Các em hãy tưởng tượng ngôi nhà của mình. Bây giờ, các em hãy dùng tay chỉ và nói nhé:

  • Chỉ vào phòng khách và nói: "This is my living room." (Đây là phòng khách của tôi.)
  • Chỉ vào phòng ngủ và nói: "This is my bedroom." (Đây là phòng ngủ của tôi.)

Lưu ý: Các em có thể thay "my" (của tôi) để nói về phòng của riêng mình.

Bước 3: Hỏi và đáp với bạn

Các em hãy chơi trò chơi với bạn bên cạnh nhé. Một bạn hỏi, một bạn trả lời:

  • Bạn A (chỉ vào tranh phòng bếp) hỏi: "What is this?" (Đây là gì?)
  • Bạn B trả lời: "This is the kitchen." (Đây là phòng bếp.)

Sau đó, đổi vai cho nhau.

Bước 4: Hát bài hát "My House"

Cô có một bài hát vui nhé. Các em hãy hát theo cô:

"This is my house, my happy house.
Living room, kitchen, bedroom too.
Bathroom clean, oh so nice.
This is my house, my paradise!"

Ghi nhớ

Hôm nay chúng ta đã học:

  • Từ vựng: house, living room, kitchen, bedroom, bathroom.
  • Câu nói: "This is the ..." để giới thiệu các phòng.

Các em hãy cố gắng tập nói hằng ngày để nhớ lâu hơn nhé!

Bài tập gợi ý

Các em hãy làm những bài tập sau đây để luyện tập thêm:

  1. Bài tập nối: Nối từ tiếng Anh với hình ảnh phù hợp (ví dụ: nối từ "kitchen" với hình phòng bếp).
  2. Bài tập vẽ: Vẽ ngôi nhà của em và viết tên các phòng bằng tiếng Anh (ví dụ: viết "living room" bên cạnh phòng khách).
  3. Bài tập nói: Đứng trước gương, chỉ vào từng phòng trong tranh và nói: "This is the ..." (Ví dụ: chỉ vào phòng ngủ và nói "This is the bedroom.")
  4. Bài tập cùng bố mẹ: Cùng bố mẹ đi tham quan nhà và chỉ vào các phòng, nói tên bằng tiếng Anh: "This is the living room."

Chúc các em học thật vui và nhớ bài thật tốt!