Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Chương 2: My school

Chương 2: My school - Trường học của em Giới thiệu Chào các em học sinh thân yêu! Trong chương này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá về trường học - nơi mà các em đến mỗi ngày để học tập và vui chơi cùng bạn bè. Các em sẽ học cách gọi tên những đồ vật, địa điểm quen thuộc trong trư

Chương 2: My school - Trường học của em

Giới thiệu

Chào các em học sinh thân yêu! Trong chương này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá về trường học - nơi mà các em đến mỗi ngày để học tập và vui chơi cùng bạn bè. Các em sẽ học cách gọi tên những đồ vật, địa điểm quen thuộc trong trường bằng tiếng Anh nhé!

Lý thuyết

Khi nói về trường học, các em cần biết một số từ vựng cơ bản sau:

  • School (trường học)
  • Classroom (lớp học)
  • Teacher (cô giáo, thầy giáo)
  • Friend (bạn bè)
  • Book (sách vở)
  • Desk (bàn học)

Các em có thể dùng câu đơn giản để giới thiệu về trường:

  • This is my school. (Đây là trường của em.)
  • I love my school. (Em yêu trường của em.)

Ví dụ minh họa từng bước

Bước 1: Cô giáo giới thiệu về trường học.

Cô nói: "Đây là trường học" - "This is my school."

Em hãy nhìn vào bức tranh trường học và nói theo: "This is my school."

Bước 2: Em chỉ vào lớp học của mình.

Cô hỏi: "Lớp học ở đâu?" - "Where is the classroom?"

Em chỉ tay vào lớp học và trả lời: "This is my classroom."

Bước 3: Em gọi tên bạn bè và đồ vật trong lớp.

Cô chỉ vào một bạn và nói: "Đây là bạn của em" - "This is my friend."

Sau đó, cô chỉ vào cuốn sách và nói: "Đây là quyển sách" - "This is a book."

Em hãy thử chỉ vào bàn học và nói: "This is my desk."

Bước 4: Em luyện tập cùng cô.

Cô nói từng từ, em nhắc lại:

  1. School - Em nói: "School"
  2. Classroom - Em nói: "Classroom"
  3. Teacher - Em nói: "Teacher"
  4. Friend - Em nói: "Friend"
  5. Book - Em nói: "Book"
  6. Desk - Em nói: "Desk"

Bước 5: Em nói câu hoàn chỉnh về trường học của mình.

Em hãy nhớ: Khi muốn giới thiệu điều gì đó, em dùng "This is" có nghĩa là "Đây là".

Em hãy nói:

  • "This is my school." (Đây là trường của em.)
  • "I love my school." (Em yêu trường của em.)

Ghi nhớ

  1. Từ vựng chính: school (trường), classroom (lớp học), teacher (cô/thầy giáo), friend (bạn), book (sách), desk (bàn).
  2. Câu mẫu: "This is my school." để chỉ và giới thiệu.
  3. Cách nói: Phát âm rõ ràng, nhấn vào từ quan trọng như school, classroom.
  4. Luyện tập mỗi ngày: Tập chỉ vào các đồ vật trong lớp và nói tên chúng bằng tiếng Anh.

Bài tập gợi ý

Bài tập 1: Em hãy nhìn xung quanh lớp học và chỉ vào 3 đồ vật, nói tên chúng bằng tiếng Anh. Ví dụ: chỉ vào bàn và nói "Desk".

Bài tập 2: Em hãy vẽ một bức tranh về trường học của em. Sau đó, chỉ vào từng phần trong tranh và nói với bố mẹ:

  • "This is my school."
  • "This is my classroom."
  • "This is my teacher."
  • "This is my friend."

Bài tập 3: Em hãy hát bài "My School" do cô dạy, trong đó có các từ: school, classroom, teacher, friend. Em có thể hát cho cả lớp nghe nhé!

Bài tập 4: Em hãy tô màu bức tranh trường học trong sách bài tập và nói to: "I love my school!"