Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Chương 3: Food and drinks

Giới thiệu chương 3: Food and drinks (Đồ ăn và đồ uống) Chào các em học sinh lớp 1 thân yêu! Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta luôn cần ăn uống để có sức khỏe tốt. Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất thú vị và gần gũi: Food and drinks , tức là đồ ăn và đồ

Giới thiệu chương 3: Food and drinks (Đồ ăn và đồ uống)

Chào các em học sinh lớp 1 thân yêu! Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta luôn cần ăn uống để có sức khỏe tốt. Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất thú vị và gần gũi: Food and drinks, tức là đồ ăn và đồ uống. Các em sẽ được học tên gọi tiếng Anh của những món ăn, thức uống quen thuộc, và cách nói "Tôi thích..." hay "Cho tôi xin...". Hãy cùng bắt đầu nào!

Lý thuyết: Tên gọi đồ ăn và đồ uống

Trong bài học này, chúng ta sẽ làm quen với các từ vựng cơ bản. Các em hãy nhìn vào hình ảnh và lắng nghe cách phát âm nhé.

Từ vựng về đồ ăn (Food)

  • Milk (sữa) - Một ly sữa trắng thơm ngon.
  • Bread (bánh mì) - Ổ bánh mì giòn tan.
  • Egg (trứng) - Quả trứng tròn tròn.
  • Cake (bánh ngọt) - Chiếc bánh kem nhiều màu sắc.
  • Apple (quả táo) - Trái táo đỏ mọng.
  • Banana (quả chuối) - Nải chuối vàng ươm.

Từ vựng về đồ uống (Drinks)

  • Water (nước) - Chai nước lọc trong suốt.
  • Juice (nước ép) - Ly nước cam tươi mát.
  • Tea (trà) - Ấm trà xanh ấm áp.
  • Soda (nước ngọt có ga) - Lon nước ngọt sủi bọt.

Ví dụ minh họa từng bước

Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để hiểu rõ cách dùng các từ vựng này trong câu.

Bước 1: Nhận diện đồ vật

Cô chỉ vào một cái bánh mì và hỏi: "What is this?" (Đây là cái gì?)

  • Các em trả lời: "It's bread." (Đó là bánh mì.)

Cô chỉ vào một ly sữa và hỏi: "What's that?" (Kia là cái gì?)

  • Các em trả lời: "It's milk." (Đó là sữa.)

Bước 2: Nói về sở thích

Cô hỏi: "Do you like milk?" (Em có thích sữa không?)

  • Nếu thích, em trả lời: "Yes, I like milk." (Vâng, em thích sữa.)
  • Nếu không thích, em trả lời: "No, I don't like milk." (Không, em không thích sữa.)

Ví dụ thực tế: Bạn Nam rất thích uống sữa. Khi cô hỏi, Nam nói: "Yes, I like milk." Còn bạn Hoa không thích ăn bánh mì, Hoa nói: "No, I don't like bread."

Bước 3: Xin phép hoặc yêu cầu

Khi em muốn xin một món gì đó, em dùng câu: "Can I have some ___?" (Cho tôi xin một ít ___ nhé?)

  • Em muốn xin nước: "Can I have some water, please?" (Cho em xin một ít nước ạ.)
  • Em muốn xin một quả táo: "Can I have an apple, please?" (Cho em xin một quả táo ạ.)

Bước 4: Thực hành hội thoại ngắn

Cô sẽ làm mẫu một đoạn hội thoại giữa hai bạn học sinh:

  1. Minh: "I'm hungry. I like bread. Do you like bread?" (Mình đói. Mình thích bánh mì. Bạn có thích bánh mì không?)
  2. Lan: "Yes, I like bread. And I like juice." (Có, mình thích bánh mì. Và mình thích nước ép.)
  3. Minh: "Can I have some juice, please?" (Cho mình xin một ít nước ép nhé?)
  4. Lan: "Sure! Here you are." (Chắc chắn rồi! Của bạn đây.)

Ghi nhớ

Các em hãy nhớ những điều quan trọng sau đây:

  • Để hỏi một đồ vật là gì: "What is this/that?" và trả lời: "It's + tên đồ vật."
  • Để nói mình thích: "I like + tên đồ ăn/uống."
  • Để nói mình không thích: "I don't like + tên đồ ăn/uống."
  • Để xin phép lịch sự: "Can I have some + tên đồ ăn/uống, please?"
  • Luôn nhớ nói "please" khi xin và "thank you" khi được nhận.

Bài tập gợi ý

Các em hãy thử làm những bài tập nhỏ sau đây để nhớ bài lâu hơn nhé!

  1. Bài tập 1: Nhìn vào hình vẽ một quả chuối và một ly nước. Em hãy viết câu trả lời cho câu hỏi: "What is this?" và "What is that?"
  2. Bài tập 2: Em hãy viết một câu nói em thích món ăn nào đó và một câu nói em không thích đồ uống nào đó (ví dụ: thích bánh ngọt, không thích trà).
  3. Bài tập 3: Đóng vai một bạn nhỏ đi dã ngoại. Em hãy tập nói câu xin một quả táo và một chai nước bằng tiếng Anh, nhớ nói "please" và "thank you" nhé.
  4. Bài tập 4: Em hãy tự hỏi và trả lời với chính mình: "Do you like cake?" - "Yes, I like cake." hoặc "No, I don't like cake." (Khoanh tròn đáp án em chọn).

Chúc các em học tập thật vui vẻ và bổ ích! Hãy thực hành nói tiếng Anh mỗi ngày cùng bố mẹ và bạn bè nhé!