Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Luyện tập: My family

Chương 3: My family Bài: Luyện tập: My family Giới thiệu Chào các em! Ở bài học trước, chúng ta đã làm quen với các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập để ghi nhớ thật kỹ các từ vựng và mẫu câu nói về gia đình nhé! Các em hãy chú ý l

Chương 3: My family

Bài: Luyện tập: My family

Giới thiệu

Chào các em! Ở bài học trước, chúng ta đã làm quen với các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập để ghi nhớ thật kỹ các từ vựng và mẫu câu nói về gia đình nhé! Các em hãy chú ý lắng nghe và cùng thực hành theo các ví dụ minh họa dưới đây.

Lý thuyết cần nhớ

Trong bài này, chúng ta sẽ ôn tập:

  • Từ vựng: mother (mẹ), father (bố), brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), baby (em bé).
  • Mẫu câu hỏi và trả lời về thành viên trong gia đình:
    • Hỏi: "Who's this?" (Đây là ai?)
    • Trả lời: "This is my..." (Đây là ... của tôi.)

Ví dụ minh họa từng bước

Chúng ta sẽ cùng xem các tình huống cụ thể nhé!

Ví dụ 1: Nhìn hình và nói tên thành viên

Bước 1: Cô giáo giơ một bức tranh vẽ một người phụ nữ đang mỉm cười.

Bước 2: Cô hỏi cả lớp: "Who's this?"

Bước 3: Các em nhìn tranh và suy nghĩ. Đó là mẹ của bạn nhỏ trong tranh.

Bước 4: Cả lớp cùng trả lời: "This is my mother."

Giải thích: "Mother" nghĩa là mẹ. Câu này có nghĩa là "Đây là mẹ của tôi."

Ví dụ 2: Giới thiệu về bố của mình

Bước 1: Bạn Nam đứng lên và chỉ vào bức ảnh bố mình trên bảng.

Bước 2: Bạn Nam nói: "Who's this?" và tự trả lời: "This is my father."

Bước 3: Cô giáo khen: "Very good! (Rất giỏi!)". Cả lớp vỗ tay.

Ghi nhớ: "Father" có nghĩa là bố. Các em có thể dùng từ "dad" thân mật hơn cũng được nhé!

Ví dụ 3: Trò chơi "Đoán xem là ai"

Bước 1: Cô giáo giấu một tấm thẻ hình em bé sau lưng.

Bước 2: Cô nói: "Who's this?" Các em hãy đoán.

Bước 3: Một bạn giơ tay và trả lời: "This is my brother?"

Bước 4: Cô giáo lắc đầu và nói: "No. This is my baby." (Không. Đây là em bé.)

Chú ý: Chúng ta phải nhìn thật kỹ hình ảnh để trả lời chính xác nhé! "Baby" là em bé, khác với "brother" là anh/em trai.

Ghi nhớ

Các em hãy luôn nhớ:

  1. Khi muốn hỏi "Đây là ai?", chúng ta dùng "Who's this?"
  2. Khi trả lời, chúng ta dùng "This is my..." và thêm tên thành viên: mother, father, brother, sister, baby.
  3. Hãy chăm chỉ luyện tập chỉ vào các thành viên trong gia đình và nói to lên nhé!

Bài tập gợi ý

Các em hãy thử làm những bài tập nhỏ sau đây ở nhà để nhớ bài lâu hơn:

  1. Kể tên: Kể tên các thành viên trong gia đình em bằng tiếng Anh. Ví dụ: "my mother", "my father", "my sister"...
  2. Hỏi và trả lời: Em hãy chỉ vào một người trong ảnh gia đình và tự hỏi: "Who's this?" Sau đó, em tự trả lời: "This is my..."
  3. Vẽ hình: Em vẽ một bức tranh về gia đình mình. Dưới mỗi người, em hãy viết tên tiếng Anh của họ: father, mother, brother, sister, baby.
  4. Hát cùng bố mẹ: Em hãy hỏi bố mẹ: "Who's this?" và chỉ vào em bé trong hình, bố mẹ sẽ trả lời giúp em nhé!