Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Chương 4: Review 1

Chương 4: Review 1 – Ôn tập những gì đã học Giới thiệu Chào các em học sinh lớp 1 thân yêu! Chúng ta đã học được rất nhiều điều thú vị từ đầu năm đến giờ. Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau ôn lại những kiến thức đã học trong Chương 4: Review 1 nhé. Đây là dịp để chúng ta nhìn lại

Chương 4: Review 1 – Ôn tập những gì đã học

Giới thiệu

Chào các em học sinh lớp 1 thân yêu! Chúng ta đã học được rất nhiều điều thú vị từ đầu năm đến giờ. Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau ôn lại những kiến thức đã học trong Chương 4: Review 1 nhé. Đây là dịp để chúng ta nhìn lại xem mình đã nhớ được những chữ cái, từ vựng và câu nói tiếng Anh nào rồi. Các em hãy sẵn sàng cùng cô bước vào buổi ôn tập vui vẻ này!

Lý thuyết trọng tâm

Trong phần Review 1, các em sẽ ôn lại ba nội dung chính sau đây:

  • Bảng chữ cái (Alphabet): Nhận biết và phát âm các chữ cái từ Aa đến Hh.
  • Từ vựng (Vocabulary): Các từ chỉ đồ vật, con vật, màu sắc quen thuộc.
  • Câu giao tiếp (Structure): Chào hỏi, giới thiệu tên và hỏi đáp về đồ vật.

Ví dụ minh họa từng bước

Ví dụ 1: Ôn tập chữ cái và từ vựng

Bước 1: Cô chỉ vào chữ cái Aa trên bảng. Cô đọc to: /æ/.
Bước 2: Cô giơ bức tranh quả táo lên và nói: "Apple". Các em nhắc lại: "Apple".
Bước 3: Cô hỏi: "Chữ Aa có trong từ nào?" Các em trả lời: "Apple ạ!"
Kết quả: Các em đã nhớ được chữ Aa và từ apple.

Ví dụ 2: Ôn tập chữ cái và từ vựng (tiếp)

Bước 1: Cô viết chữ Bb lên bảng và phát âm: /b/.
Bước 2: Cô đưa ra quả bóng và nói: "Ball". Cả lớp cùng đọc: "Ball".
Bước 3: Cô hỏi: "Từ nào bắt đầu bằng chữ Bb?" Các em giơ tay và nói: "Ball!"
Kết quả: Các em đã nhận diện được chữ Bb và từ ball.

Ví dụ 3: Ôn tập câu giao tiếp

Bước 1: Cô nhìn vào bạn An và nói: "Hello, I'm Miss Lan" (Xin chào, cô là Lan).
Bước 2: Cô khuyến khích bạn An trả lời: "Hello, I'm An" (Xin chào, tôi là An).
Bước 3: Cô cầm một cây bút chì và hỏi bạn An: "What is it?" (Đây là cái gì?).
Bước 4: Bạn An nhìn và trả lời: "It's a pencil" (Đó là một cây bút chì).
Kết quả: Các em đã thực hành được câu chào hỏi và hỏi đáp về đồ vật.

Ghi nhớ

  • Các chữ cái từ Aa đến Hh có cách phát âm riêng. Hãy luyện đọc thật nhiều.
  • Các từ vựng như: apple, ball, cat, dog, egg, fish, girl, hat là những từ cơ bản các em cần nhớ.
  • Khi gặp bạn bè, em có thể nói: "Hello, I'm...". Khi muốn hỏi đồ vật, em hỏi: "What is it?" và trả lời: "It's a...".

Bài tập gợi ý

  1. Bài tập 1: Hãy nhìn vào các chữ cái sau và đọc to lên: A, B, C, D, E, F, G, H. Sau đó, nối mỗi chữ cái với một từ thích hợp (ví dụ: A – apple).
  2. Bài tập 2: Em hãy tập nói với bạn bên cạnh: "Hello, I'm [tên của em]". Sau đó, bạn em trả lời: "Hello, I'm [tên của bạn]".
  3. Bài tập 3: Cô đưa ra một đồ vật (ví dụ: quả bóng, cái mũ). Em hãy hỏi: "What is it?" và tự trả lời: "It's a ball" hoặc "It's a hat".