Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Luyện tập: Review 2

### Giới thiệu Chào các em học sinh lớp 1 thân yêu! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau bước vào bài **Review 2** – bài ôn tập thứ hai trong Chương 4 của sách Tiếng Anh Chân Trời Sáng Tạo. Đây là dịp để các em nhìn lại và củng cố lại những kiến thức đã học trong những bài vừa qua, như

### Giới thiệu Chào các em học sinh lớp 1 thân yêu! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau bước vào bài **Review 2** – bài ôn tập thứ hai trong Chương 4 của sách Tiếng Anh Chân Trời Sáng Tạo. Đây là dịp để các em nhìn lại và củng cố lại những kiến thức đã học trong những bài vừa qua, như từ vựng về đồ vật, màu sắc, số đếm và các mẫu câu giao tiếp đơn giản. Cô/chị sẽ hướng dẫn các em ôn tập thật dễ hiểu qua các ví dụ minh họa từng bước nhé! ### Lý thuyết Trong bài Review 2, các em sẽ ôn lại: - **Từ vựng:** Các từ chỉ đồ vật trong lớp học (pen, book, bag, ruler, eraser…), màu sắc (red, blue, yellow, green…), số đếm từ 1 đến 10. - **Mẫu câu:** - Hỏi và trả lời về đồ vật: "What's this?" – "It's a ____." - Hỏi và trả lời về màu sắc: "What color is it?" – "It's ____." - Hỏi và trả lời về số lượng: "How many ____?" – "____." - **Kỹ năng nghe – nói:** Nhận biết và phát âm đúng các từ, câu đã học. ### Ví dụ minh họa từng bước Các em hãy cùng theo dõi các ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn nhé! **Ví dụ 1: Ôn từ vựng – Đồ vật trong lớp học** - **Bước 1:** Cô giáo giơ một cây bút chì lên và hỏi: *“What’s this?”* (Đây là cái gì?). - **Bước 2:** Các em nhìn vào cây bút chì và nhớ lại từ vựng. - **Bước 3:** Các em trả lời: *“It’s a pencil.”* (Đó là một cây bút chì.). *Giải thích:* Khi nhìn thấy một đồ vật, các em dùng câu *“It’s a + tên đồ vật”* để trả lời. Ví dụ khác: *“It’s a book.”* (Đó là một quyển sách.), *“It’s a bag.”* (Đó là một cái cặp.). **Ví dụ 2: Ôn màu sắc** - **Bước 1:** Cô giáo chỉ vào một chiếc thước kẻ màu xanh dương và hỏi: *“What color is it?”* (Nó màu gì?). - **Bước 2:** Các em quan sát màu sắc của thước kẻ. - **Bước 3:** Các em trả lời: *“It’s blue.”* (Nó màu xanh dương.). *Giải thích:* Để nói về màu sắc, các em dùng câu *“It’s + tên màu”*. Ví dụ: *“It’s red.”* (Nó màu đỏ.), *“It’s yellow.”* (Nó màu vàng.). **Ví dụ 3: Ôn số đếm – Hỏi và trả lời về số lượng** - **Bước 1:** Cô giáo đặt trên bàn 3 quyển vở và hỏi: *“How many notebooks?”* (Có bao nhiêu quyển vở?). - **Bước 2:** Các em đếm số lượng: một, hai, ba. - **Bước 3:** Các em trả lời: *“Three.”* (Ba.). *Giải thích:* Khi hỏi số lượng, các em dùng *“How many + đồ vật?”* và trả lời bằng số đếm. Ví dụ: *“How many pens?” – “One.”* (Một cây bút.), *“How many rulers?” – “Two.”* (Hai cái thước kẻ.). **Ví dụ 4: Kết hợp cả từ vựng và màu sắc** - **Bước 1:** Cô giáo giơ một cái tẩy màu hồng và hỏi: *“What’s this?”* - **Bước 2:** Các em trả lời: *“It’s an eraser.”* - **Bước 3:** Cô giáo hỏi tiếp: *“What color is it?”* - **Bước 4:** Các em trả lời: *“It’s pink.”* *Kết quả:* Các em vừa ôn được cả tên đồ vật và màu sắc trong cùng một tình huống. ### Ghi nhớ - Khi thấy một đồ vật, các em hỏi: **“What’s this?”** và trả lời: **“It’s a/an + tên đồ vật.”** - Khi hỏi màu sắc, các em dùng: **“What color is it?”** và trả lời: **“It’s + tên màu.”** - Khi hỏi số lượng, các em dùng: **“How many + đồ vật?”** và trả lời bằng số đếm. - Hãy nhìn, nghe và nói thật to để nhớ lâu hơn nhé! ### Bài tập gợi ý Các em hãy thử làm những bài tập nhỏ sau đây để thực hành thêm: 1. **Bài tập 1:** Nhìn vào hình vẽ một cái cặp sách màu đỏ và nói: - Hỏi: *“What’s this?”* - Trả lời: ………. - Hỏi: *“What color is it?”* - Trả lời: ………. 2. **Bài tập 2:** Đếm số lượng bút chì trong hộp (có 4 cây) và trả lời câu hỏi: *“How many pencils?”* - Trả lời: ………. 3. **Bài tập 3:** Nói to tên các đồ vật sau và màu sắc của chúng: - Một quyển sách màu xanh lá cây. - Một cây thước kẻ màu vàng. - Một cái tẩy màu trắng. Chúc các em ôn tập thật vui và ghi nhớ bài học thật tốt nhé!