Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Chương 1: My house

Giới thiệu về chủ đề "My house" (Ngôi nhà của em) Chào các em! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất thú vị và gần gũi: "My house" - ngôi nhà thân yêu của em. Mỗi bạn nhỏ đều có một ngôi nhà, nơi có bố mẹ, ông bà và những đồ vật quen thuộc. Trong bài học này, các

Giới thiệu về chủ đề "My house" (Ngôi nhà của em)

Chào các em! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất thú vị và gần gũi: "My house" - ngôi nhà thân yêu của em. Mỗi bạn nhỏ đều có một ngôi nhà, nơi có bố mẹ, ông bà và những đồ vật quen thuộc. Trong bài học này, các em sẽ học cách gọi tên các phòng và đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh nhé!

Lý thuyết: Các từ vựng về ngôi nhà

Từ vựng về các phòng

  • Living room - phòng khách
  • Bedroom - phòng ngủ
  • Kitchen - nhà bếp
  • Bathroom - phòng tắm

Từ vựng về đồ vật trong nhà

  • Table - cái bàn
  • Chair - cái ghế
  • Bed - cái giường
  • Door - cái cửa

Ví dụ minh họa từng bước

Ví dụ 1: Nhận biết các phòng

Cô Mai dẫn các em đi tham quan ngôi nhà của bạn Minh. Cô chỉ từng phòng và nói:

  1. Đây là living room. Trong phòng khách có ghế sofa và tivi. (Ví dụ: "This is the living room. I watch TV here.")
  2. Đây là bedroom. Trong phòng ngủ có giường và tủ quần áo. (Ví dụ: "This is my bedroom. I sleep on the bed.")
  3. Đây là kitchen. Mẹ nấu ăn ở đây. (Ví dụ: "Mom is in the kitchen. She can cook.")
  4. Đây là bathroom. Em đánh răng mỗi sáng ở đây. (Ví dụ: "I brush my teeth in the bathroom.")

Ví dụ 2: Đồ vật trong phòng

Các em hãy nhìn bức tranh ngôi nhà của bạn Lan. Cô chỉ vào từng đồ vật và hỏi:

  • Cô: "What is this?" - Đây là cái gì?
    Lan trả lời: "It's a table." (Đó là cái bàn.)
    Giải thích: Cái bàn được đặt trong phòng khách.
  • Cô: "What is that?" - Kia là cái gì?
    Lan trả lời: "It's a bed." (Đó là cái giường.)
    Giải thích: Cái giường nằm trong phòng ngủ.

Ví dụ 3: Câu đơn giản về vị trí

Các em hãy tập nói đồ vật ở đâu:

  1. "The chair is in the kitchen." - Cái ghế ở trong nhà bếp.
  2. "The door is in the bedroom." - Cái cửa ở trong phòng ngủ.
  3. "The table is in the living room." - Cái bàn ở trong phòng khách.

Ghi nhớ

Các em hãy nhớ những điều sau đây nhé:

  • Tên phòng: living room, bedroom, kitchen, bathroom.
  • Tên đồ vật: table, chair, bed, door.
  • Cách hỏi và trả lời: "What is this?" - "It's a (tên đồ vật)."
  • Nói vị trí: "The (đồ vật) is in the (tên phòng)."

Bài tập gợi ý

Các em hãy làm các bài tập sau để nhớ bài tốt hơn:

  1. Kể tên 4 phòng trong nhà bằng tiếng Anh. (Gợi ý: phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp, phòng tắm)
  2. Hãy nhìn quanh phòng của em, chỉ vào 3 đồ vật và nói tên chúng bằng tiếng Anh.
  3. Vẽ một ngôi nhà đơn giản, viết tên phòng và đồ vật bằng tiếng Anh vào từng phần.
  4. Hỏi bạn bên cạnh: "Where is the table?" và trả lời bằng tiếng Anh.

Chúc các em học thật vui và nhớ bài lâu nhé!