Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Chương 4: Review 1

Giới thiệu chương 4: Review 1 Chào các em, chúng ta đã cùng nhau học rất nhiều từ vựng và mẫu câu mới trong Chương 3. Hôm nay, chúng ta sẽ bước vào Chương 4: Review 1 . Đây là bài ôn tập đầu tiên, giúp các em nhớ lại và củng cố những kiến thức đã học một cách vui vẻ. Lý thuyết cầ

Giới thiệu chương 4: Review 1

Chào các em, chúng ta đã cùng nhau học rất nhiều từ vựng và mẫu câu mới trong Chương 3. Hôm nay, chúng ta sẽ bước vào Chương 4: Review 1. Đây là bài ôn tập đầu tiên, giúp các em nhớ lại và củng cố những kiến thức đã học một cách vui vẻ.

Lý thuyết cần nhớ

Trong bài Review 1 này, chúng ta sẽ ôn lại ba nội dung chính:

  1. Từ vựng về gia đình và đồ vật trong nhà: Ví dụ: mother (mẹ), father (bố), sister (chị/em gái), brother (anh/em trai), table (cái bàn), chair (cái ghế).
  2. Mẫu câu hỏi và trả lời về vị trí đồ vật: "Where is the ...?" và "It's in/on/under the ..."
  3. Cách nói về sở hữu: "This is my ..." (Đây là ... của tôi) và "This is your ..." (Đây là ... của bạn).

Ví dụ minh họa từng bước

Chúng ta hãy cùng làm một bài tập ôn tập nhỏ nhé!

Ví dụ 1: Ôn từ vựng và mẫu câu "Where is ...?"

  • Bước 1: Cô giáo đưa ra một bức tranh. Trong tranh có một em bé đang chơi với đồ chơi. Đồ chơi ở dưới ghế.
  • Bước 2: Cô giáo hỏi cả lớp: "Where is the toy?" (Đồ chơi ở đâu?)
  • Bước 3: Một bạn học sinh giơ tay và trả lời: "It's under the chair." (Nó ở dưới cái ghế.)
  • Bước 4: Cô giáo khen: "Good job! Very good!" (Giỏi lắm!)
  • Kết luận: Các em thấy không, chúng ta đã dùng mẫu câu "Where is the toy?" để hỏi và "It's under the chair" để trả lời.

Ví dụ 2: Ôn cách nói về sở hữu "This is my..."

  • Bước 1: Cô giáo cầm một quyển sách và chỉ vào mình.
  • Bước 2: Cô giáo nói: "This is my book." (Đây là quyển sách của tôi.)
  • Bước 3: Cô giáo đưa quyển sách cho một bạn học sinh và nói: "This is your book." (Đây là quyển sách của bạn.)
  • Bước 4: Bạn học sinh cầm quyển sách và nói theo: "This is my book."
  • Kết luận: Từ "my" dùng khi nói về đồ của mình, từ "your" dùng khi nói về đồ của người mình đang nói chuyện cùng.

Ví dụ 3: Ôn tập kết hợp cả hai mẫu câu

  • Bước 1: Cô giáo đặt một cục tẩy lên bàn. Cô hỏi: "Where is the eraser?" (Cục tẩy ở đâu?)
  • Bước 2: Cả lớp đồng thanh trả lời: "It's on the table." (Nó ở trên cái bàn.)
  • Bước 3: Cô giáo cầm cục tẩy lên và nói: "Is this my eraser?" (Đây có phải cục tẩy của tôi không?) Một bạn nói: "No." Cô giáo hỏi lại: "Is this your eraser?" (Đây có phải cục tẩy của bạn không?)
  • Bước 4: Bạn học sinh đó nhận ra và nói: "Yes, this is my eraser." (Vâng, đây là cục tẩy của con.)
  • Kết luận: Chúng ta vừa ôn cả cách hỏi vị trí ("Where is...") và cách nói về sự sở hữu ("This is my/your...").

Ghi nhớ

Các em hãy nhớ thật kỹ những điều sau nhé:

  • Hỏi "Ở đâu?": Where is the (book/pen/...)?
  • Trả lời vị trí: It's on/in/under the (table/chair/...).
  • Nói về của tôi: This is my (pencil/cat/...).
  • Nói về của bạn: This is your (ruler/dog/...).

Bài tập gợi ý

Các em hãy tập nói với bạn bè hoặc người thân ở nhà nhé!

  1. Chỉ vào một cái bút và hỏi: "Where is the pen?" Sau đó tự trả lời: "It's on the desk." (Nếu nó ở trên bàn học).
  2. Cầm một quyển vở lên và nói: "This is my notebook." (Đây là quyển vở của tôi.)
  3. Đưa quyển vở đó cho mẹ và nói: "This is your notebook, Mom." (Đây là quyển vở của mẹ.)

Chúc các em ôn tập thật tốt và vui vẻ!