Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Bài toán có lời văn về phép trừ

Giới thiệu bài học Các em học sinh thân mến! Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường gặp những tình huống phải "bớt đi" hoặc "cho đi" một số lượng đồ vật nào đó. Đó chính là lúc các em cần dùng đến phép trừ . Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau học cách giải một bài toán có lời

Giới thiệu bài học

Các em học sinh thân mến! Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường gặp những tình huống phải "bớt đi" hoặc "cho đi" một số lượng đồ vật nào đó. Đó chính là lúc các em cần dùng đến phép trừ. Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau học cách giải một bài toán có lời văn về phép trừ. Các em sẽ biết cách đọc đề, tìm ra dữ kiện và thực hiện phép tính để tìm ra đáp án nhé!

1. Lý thuyết: Cấu tạo của bài toán có lời văn

Một bài toán có lời văn thường có ba phần chính:

  • Dữ kiện cho biết: Những điều đã biết trong bài toán (ví dụ: có bao nhiêu cái kẹo, cho đi bao nhiêu cái,...).
  • Câu hỏi: Điều chúng ta cần tìm (ví dụ: còn lại bao nhiêu cái kẹo?).
  • Phép tính: Dùng phép trừ để giải (lấy số ban đầu trừ đi số đã cho/bớt đi).

Ghi nhớ: Trong bài toán có lời văn về phép trừ, từ khóa thường gặp là "còn lại", "bớt đi", "cho đi", "bay đi"...

2. Ví dụ minh họa từng bước

Ví dụ 1: Bài toán về kẹo

Đề bài: Mẹ cho Lan 8 cái kẹo. Lan ăn hết 3 cái. Hỏi Lan còn lại bao nhiêu cái kẹo?

Bước 1: Đọc kỹ đề bài và xác định dữ kiện

  • Dữ kiện 1: Lan có 8 cái kẹo. (Số ban đầu)
  • Dữ kiện 2: Lan ăn hết 3 cái. (Số bị bớt đi)

Bước 2: Xác định câu hỏi của bài toán

  • Câu hỏi: Hỏi Lan còn lại bao nhiêu cái kẹo?

Bước 3: Viết phép tính và thực hiện

  • Vì "ăn hết" là bớt đi, nên ta dùng phép trừ: Lấy số kẹo ban đầu trừ đi số kẹo đã ăn.
  • Phép tính: 8 - 3 = 5

Bước 4: Viết đáp số

  • Lan còn lại 5 cái kẹo.
  • Đáp số: 5 cái kẹo

Ví dụ 2: Bài toán về chim trên cành

Đề bài: Trên cành cây có 7 con chim. Sau đó, 2 con bay đi. Hỏi trên cành còn lại bao nhiêu con chim?

Bước 1: Xác định dữ kiện

  • Có: 7 con chim.
  • Bay đi: 2 con chim.

Bước 2: Xác định câu hỏi

  • Còn lại bao nhiêu con chim?

Bước 3: Viết phép tính

  • Phép tính: 7 - 2 = 5

Bước 4: Đáp số

  • Trên cành còn lại 5 con chim.
  • Đáp số: 5 con chim

Ví dụ 3: Bài toán về bút chì

Đề bài: Hộp bút của Nam có 10 cây bút chì. Nam cho bạn 4 cây. Hỏi Nam còn lại mấy cây bút chì?

Bước 1: Dữ kiện

  • Có: 10 cây bút chì.
  • Cho bạn: 4 cây.

Bước 2: Câu hỏi

  • Còn lại mấy cây?

Bước 3: Phép tính

  • 10 - 4 = 6

Bước 4: Đáp số

  • Nam còn lại 6 cây bút chì.
  • Đáp số: 6 cây bút chì

3. Ghi nhớ

Khi giải bài toán có lời văn về phép trừ, các em nhớ thực hiện theo các bước sau:

  1. Đọc kỹ đề bài, gạch chân số ban đầu và số bị bớt đi.
  2. Tìm từ khóa như "còn lại", "bớt đi", "cho đi" để biết dùng phép trừ.
  3. Viết phép tính: Số lớn trừ số bé.
  4. Viết đáp số kèm tên đơn vị (cái, con, quả,...).

4. Bài tập gợi ý thực hành

Các em hãy tự luyện tập bằng cách giải các bài toán sau nhé:

  1. Bài 1: Trên bàn có 9 quả cam. Mẹ lấy 4 quả để làm sinh tố. Hỏi trên bàn còn lại bao nhiêu quả cam?
  2. Bài 2: Lớp em có 10 bạn học sinh. Có 3 bạn nghỉ học. Hỏi lớp em còn bao nhiêu bạn đi học?
  3. Bài 3: An có 6 viên bi. An cho Bình 2 viên bi. Hỏi An còn lại mấy viên bi?
  4. Bài 4: Trong vườn có 8 bông hoa. Bé hái 5 bông. Hỏi trong vườn còn lại bao nhiêu bông hoa?

Gợi ý: Các em nhớ viết đầy đủ phép tính và đáp số vào vở nhé!