Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Luyện tập: My school

Chương 2: My school – Bài: Luyện tập "My school" Giới thiệu Các em thân mến, trong chương 2, chúng ta đã học về trường học của mình qua các bài hát, câu chuyện và từ vựng về đồ dùng học tập. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập để nhớ lâu hơn và sử dụng thành thạo các từ, mẫu

Chương 2: My school – Bài: Luyện tập "My school"

Giới thiệu

Các em thân mến, trong chương 2, chúng ta đã học về trường học của mình qua các bài hát, câu chuyện và từ vựng về đồ dùng học tập. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập để nhớ lâu hơn và sử dụng thành thạo các từ, mẫu câu về chủ đề "My school". Các em sẽ thực hành qua nhiều ví dụ cụ thể từng bước một nhé!

1. Lý thuyết cần nhớ

Trước khi vào luyện tập, chúng ta hãy ôn lại một chút:

  • Từ vựng: pen (bút mực), pencil (bút chì), book (quyển sách), ruler (cái thước), school bag (cặp sách), teacher (cô giáo/thầy giáo), friend (bạn bè).
  • Mẫu câu hỏi và trả lời:
    • What's this? (Đây là cái gì?) → It's a pen. (Đó là cái bút mực.)
    • Is this a ruler? (Đây có phải là cái thước không?) → Yes, it is. / No, it isn't. (Phải. / Không phải.)
    • What do you have? (Bạn có cái gì?) → I have a pencil. (Mình có một cây bút chì.)

2. Ví dụ minh họa từng bước

Ví dụ 1: Hỏi và trả lời về đồ dùng học tập

  1. Bước 1: Quan sát đồ vật. Cô giáo đưa ra một cây bút chì và hỏi: "What's this?"
  2. Bước 2: Nhận biết từ vựng. Em nhìn thấy cây bút chì, đó là "pencil".
  3. Bước 3: Trả lời đầy đủ. Em nói: "It's a pencil." (Đó là một cây bút chì.)

Lưu ý: Em có thể thay thế từ "pencil" bằng từ khác như "ruler", "book", "pen" để luyện tập thêm.

Ví dụ 2: Khẳng định và phủ định

  1. Bước 1: Nghe câu hỏi. Bạn của em hỏi: "Is this a ruler?" (Đây có phải là cái thước không?) và chỉ vào cái cặp sách.
  2. Bước 2: Quan sát và xác định. Em thấy đó là cái cặp sách (school bag), không phải thước.
  3. Bước 3: Trả lời phủ định. Em nói: "No, it isn't. It's a school bag." (Không phải. Đó là một cái cặp sách.)

Ví dụ tiếp: Nếu bạn chỉ vào cái thước và hỏi, em sẽ trả lời: "Yes, it is." và mỉm cười.

Ví dụ 3: Nói về đồ vật mình có

  1. Bước 1: Nghe câu hỏi. Cô giáo hỏi em: "What do you have?" (Bạn có cái gì?)
  2. Bước 2: Kiểm tra đồ dùng của mình. Em nhìn trong hộp bút, em thấy một cây bút mực (pen) và một quyển sách (book).
  3. Bước 3: Trả lời chính xác. Em có thể nói: "I have a pen and a book." (Mình có một cây bút mực và một quyển sách.)

3. Ghi nhớ

Các em hãy nhớ nhé:

  • Khi muốn hỏi "cái gì", dùng What's this?
  • Khi muốn hỏi "có phải không", dùng Is this a ...? và trả lời Yes, it is hoặc No, it isn't.
  • Khi muốn kể mình có đồ vật gì, dùng I have a/an ...
  • Luôn quan sát kỹ đồ vật trước khi trả lời để không bị nhầm lẫn!

4. Bài tập gợi ý cho em

Các em hãy thử làm những bài tập sau đây để nhớ bài lâu hơn:

  1. Bài 1: Nhìn vào đồ dùng học tập của em (sách, vở, bút, thước), em hãy tự hỏi và trả lời "What's this?" cho từng đồ vật.
  2. Bài 2: Đưa một đồ vật lên và hỏi bạn bên cạnh "Is this a ...?" Nếu bạn trả lời sai, em hãy giúp bạn sửa lại.
  3. Bài 3: Em hãy vẽ một bức tranh về cặp sách của em, bên trong vẽ 3 món đồ mà em yêu thích. Sau đó, viết câu như sau: "I have a pen, a ruler and a book."
  4. Bài 4 (Thử thách): Em hãy đóng vai cô giáo, đứng trước lớp và hỏi các bạn: "What do you have?" và lắng nghe câu trả lời của các bạn.

Chúc các em luyện tập vui vẻ và luôn tự tin nói tiếng Anh về trường học của mình!