Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Chương 2: My school

Chương 2: My school – Ngôi trường của em Giới thiệu Chào các em, trong chương này chúng ta sẽ cùng nhau khám phá về ngôi trường thân yêu của mình. Các em sẽ học cách gọi tên các phòng học, đồ dùng trong lớp và biết cách hỏi – đáp về những đồ vật xung quanh bằng tiếng Anh. Hãy cùn

Chương 2: My school – Ngôi trường của em

Giới thiệu

Chào các em, trong chương này chúng ta sẽ cùng nhau khám phá về ngôi trường thân yêu của mình. Các em sẽ học cách gọi tên các phòng học, đồ dùng trong lớp và biết cách hỏi – đáp về những đồ vật xung quanh bằng tiếng Anh. Hãy cùng bắt đầu nhé!

Lý thuyết cần nhớ

Để nói về trường học, các em cần biết các từ vựng sau:

  • School: trường học
  • Classroom: lớp học
  • Library: thư viện
  • Playground: sân chơi
  • Teacher: giáo viên
  • Student: học sinh
  • Desk: bàn học
  • Chair: ghế
  • Book: sách
  • Pen: bút mực

Mẫu câu hỏi và trả lời:

  1. What is this? (Đây là cái gì?) – This is a desk. (Đây là một cái bàn.)
  2. What is that? (Kia là cái gì?) – That is a library. (Kia là thư viện.)
  3. Is this your school? (Đây có phải là trường của bạn không?) – Yes, it is. / No, it isn't. (Đúng vậy. / Không phải.)

Ví dụ minh họa từng bước

Ví dụ 1: Cô giáo chỉ vào cái ghế trong lớp và hỏi:

"What is this?"

✅ Em trả lời: "This is a chair."

→ Giải thích: "This" dùng để chỉ vật ở gần. "Chair" là cái ghế. Câu trả lời đầy đủ là "This is a chair."

Ví dụ 2: Em nhìn ra sân chơi xa xa và hỏi bạn:

"What is that?"

✅ Bạn trả lời: "That is a playground."

→ Giải thích: "That" dùng để chỉ vật ở xa. "Playground" là sân chơi.

Ví dụ 3: Một bạn mới đến và hỏi em:

"Is this your classroom?"

✅ Nếu đúng, em nói: "Yes, it is."

✅ Nếu sai (ví dụ đó là thư viện), em nói: "No, it isn't. It is a library."

→ Giải thích: Câu hỏi dạng Yes/No, ta trả lời "Yes, it is" hoặc "No, it isn't".

Ghi nhớ

  • Dùng "This" cho vật ở gần, "That" cho vật ở xa.
  • Khi trả lời "What is this/that?", luôn nói đủ: "This/That is + (tên vật)."
  • Nhớ các từ vựng về trường học: school, classroom, library, playground, desk, chair, book, pen.
  • Để hỏi về sở hữu hoặc xác nhận, dùng "Is this...?" và trả lời ngắn gọn: "Yes, it is" / "No, it isn't."

Bài tập gợi ý

  1. Bài tập 1: Nhìn vào bức tranh trong sách, chỉ và nói tên các đồ vật: cái bàn, cái ghế, quyển sách, cây bút. Tập hỏi và trả lời với bạn bên cạnh.
  2. Bài tập 2: Điền từ đúng vào chỗ trống: "This ___ a book." (is/are) – "That ___ a playground." (is/are)
  3. Bài tập 3: Vẽ một bức tranh về ngôi trường của em. Sau đó viết 3 câu giới thiệu bằng tiếng Anh, ví dụ: "This is my school. This is a classroom. That is a playground."
  4. Bài tập 4: Chơi trò "Đoán đồ vật": Một bạn chỉ vào một vật trong lớp (gần hoặc xa), bạn kia hỏi "What is this/that?" và trả lời.

Chúc các em học vui và nhớ bài thật tốt nhé!