Ví dụ: Luyện tập: My family
Luyện tập: My family (Gia đình của em) 1. Giới thiệu Chào các em, trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn luyện lại chủ đề "My family" (Gia đình của em). Chúng ta sẽ học cách giới thiệu các thành viên trong gia đình và nói về họ. Các em hãy nhìn vào bức tranh gia đình của
Luyện tập: My family (Gia đình của em)
1. Giới thiệu
Chào các em, trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn luyện lại chủ đề "My family" (Gia đình của em). Chúng ta sẽ học cách giới thiệu các thành viên trong gia đình và nói về họ. Các em hãy nhìn vào bức tranh gia đình của mình và cùng tập nói nhé!
2. Lý thuyết cần nhớ
Để nói về gia đình, chúng ta cần biết các từ chỉ thành viên trong gia đình và cách giới thiệu họ.
- Family: Gia đình
- Mother / Mom: Mẹ
- Father / Dad: Bố
- Sister: Chị / Em gái
- Brother: Anh / Em trai
- Baby: Em bé
- Grandma: Bà
- Grandpa: Ông
Mẫu câu quan trọng:
- Who is this? (Đây là ai?) → This is my mother. (Đây là mẹ của tôi.)
- Who is he / she? (Anh ấy / Cô ấy là ai?) → He is my brother. (Anh ấy là anh trai tôi.) / She is my sister. (Cô ấy là chị gái tôi.)
- This is my family. (Đây là gia đình của tôi.)
3. Ví dụ minh họa từng bước
Ví dụ 1: Giới thiệu một người.
- Nhìn vào bức ảnh gia đình. Em thấy ai? -> Em thấy mẹ.
- Em nói: "This is my mother." (Đây là mẹ của em.)
- Em có thể nói thêm: "She is nice." (Cô ấy thật tốt.)
Ví dụ 2: Giới thiệu hai người.
- Trong ảnh có bố và em gái.
- Em giơ tay chỉ vào bố và nói: "This is my father."
- Em chỉ vào em gái và nói tiếp: "She is my sister."
- Kết lại: "This is my family." (Đây là gia đình của em.)
Ví dụ 3: Hỏi và trả lời.
- Bạn A chỉ vào ông trong ảnh của bạn B và hỏi: "Who is this?"
- Bạn B nhìn và trả lời: "This is my grandpa."
- Bạn A hỏi tiếp: "Who is she?" (chỉ vào bà)
- Bạn B trả lời: "She is my grandma."
Ví dụ 4: Nói về em bé trong nhà.
- Em có một em bé trai.
- Em nói: "This is my baby." (Đây là em bé của em.)
- Em nói thêm: "He is my brother." (Cậu ấy là em trai của em.)
4. Ghi nhớ
- Dùng "This is..." để giới thiệu một người ở gần.
- Dùng "Who is this?" để hỏi tên hoặc mối quan hệ của người đó.
- Nhớ thay "my" (của tôi) bằng "your" (của bạn) khi hỏi người khác: "Who is this in your family?"
- Các em hãy tập nói to, rõ ràng từng câu.
5. Bài tập gợi ý
Các em hãy làm những bài tập sau để nhớ bài lâu hơn nhé!
- Bài tập 1: Nhìn vào bức ảnh gia đình của em. Dùng câu "This is my..." để giới thiệu từng người. Ví dụ: bố, mẹ, anh, chị, em, ông, bà.
- Bài tập 2: Chơi trò hỏi đáp với bạn bè. Một bạn chỉ vào một người trong ảnh và hỏi: "Who is this?". Bạn kia trả lời: "This is my sister."
- Bài tập 3: Vẽ một bức tranh gia đình của em. Bên dưới mỗi người, viết tên bằng tiếng Anh (mother, father, sister, brother, grandpa, grandma, baby).
- Bài tập 4: Nghe và lặp lại các câu sau: "This is my family. This is my mother. She is nice. This is my father. He is tall. This is my baby. He is small."
Chúc các em học thật vui và nói tiếng Anh thật giỏi về gia đình của mình!