Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Luyện tập: Review 1

Giới thiệu bài học Chào các em học sinh lớp 3 thân yêu! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại những kiến thức đã học trong Chương 4 qua bài Review 1 . Đây là dịp để các em nhớ lại các từ vựng về chủ đề gia đình, đồ vật trong nhà, và cách hỏi đáp đơn giản. Chúng ta sẽ cùng nhau

Giới thiệu bài học

Chào các em học sinh lớp 3 thân yêu! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại những kiến thức đã học trong Chương 4 qua bài Review 1. Đây là dịp để các em nhớ lại các từ vựng về chủ đề gia đình, đồ vật trong nhà, và cách hỏi đáp đơn giản. Chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập qua các ví dụ cụ thể nhé!

I. Ôn tập lý thuyết

Trong Chương 4, các em đã học:

  • Từ vựng: Tên các thành viên trong gia đình (mom, dad, sister, brother) và đồ vật (table, chair, door, window).
  • Mẫu câu hỏi – đáp:
    • “What is it?”“It is a (table).”
    • “Who is this?”“This is my (mom).”

II. Ví dụ minh họa từng bước

Ví dụ 1: Nhận biết đồ vật trong nhà

Bước 1: Cô giáo giơ một bức tranh có hình cái ghế. Cô hỏi cả lớp: “What is it?”

Bước 2: Các em nhìn tranh và nhớ lại từ vựng. Một bạn trả lời: “It is a chair.”

Bước 3: Cô khen: “Good job!” và cho cả lớp lặp lại: “It is a chair.”

👉 Như vậy, các em đã dùng đúng mẫu câu để gọi tên đồ vật.

Ví dụ 2: Giới thiệu thành viên trong gia đình

Bước 1: Bạn Minh mang ảnh gia đình đến lớp. Bạn chỉ vào mẹ và nói với cả lớp: “This is my mom.”

Bước 2: Cô giáo hỏi bạn Lan: “Who is this?” và chỉ vào ảnh bố của Minh.

Bước 3: Bạn Lan trả lời: “This is my dad.” (Bạn quên rằng đó là bố của Minh).

Bước 4: Cô nhẹ nhàng sửa: “Đó là bố của Minh, con nên nói: This is his dad. Nhưng vì Minh là người giới thiệu, bạn ấy sẽ nói: This is my dad. Cả lớp chú ý nhé!”

👉 Các em cần nhớ dùng từ my khi nói về người thân của mình.

Ví dụ 3: Hỏi và đáp về nhiều đồ vật

Bước 1: Cô đặt lên bàn hai đồ vật: một quyển sách và một cây bút.

Bước 2: Cô hỏi: “What is it?” và chỉ vào quyển sách.

Bước 3: Cả lớp đồng thanh: “It is a book.”

Bước 4: Cô tiếp tục chỉ vào cây bút và hỏi: “What is it?”

Bước 5: Một bạn trả lời: “It is a pen.”

👉 Qua ví dụ này, các em thấy cùng một câu hỏi nhưng có thể dùng cho nhiều đồ vật khác nhau.

III. Ghi nhớ

  • Khi hỏi đồ vật, dùng: What is it? – Trả lời: It is a + (tên đồ vật).
  • Khi giới thiệu người thân, dùng: This is my + (tên người thân).
  • Luôn nhìn vào hình ảnh hoặc vật thật để trả lời cho đúng.

IV. Bài tập gợi ý

Các em hãy thực hành với người thân ở nhà nhé:

  1. Chỉ vào 3 đồ vật trong phòng khách (bàn, ghế, cửa sổ) và tự hỏi – đáp: “What is it? – It is a…”
  2. Lấy ảnh gia đình, chỉ vào từng người và nói: “This is my…” (mom, dad, sister, brother).
  3. Nhờ bố mẹ hỏi: “Who is this?” và em trả lời bằng tiếng Anh.

Chúc các em ôn tập thật tốt và tự tin khi giao tiếp tiếng Anh nhé!