Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Chương 4: Review 1

## Chương 4: Review 1 – Ôn tập giữa kỳ ### Giới thiệu Chào các em! Chúng ta đã học xong một nửa chương trình Tiếng Anh lớp 3 rồi. Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau ôn lại những kiến thức đã học từ đầu năm nhé. Bài Review 1 này sẽ giúp các em nhớ lại các từ vựng về đồ vật, màu sắc

## Chương 4: Review 1 – Ôn tập giữa kỳ ### Giới thiệu Chào các em! Chúng ta đã học xong một nửa chương trình Tiếng Anh lớp 3 rồi. Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau ôn lại những kiến thức đã học từ đầu năm nhé. Bài Review 1 này sẽ giúp các em nhớ lại các từ vựng về đồ vật, màu sắc, các con vật và cách chào hỏi, giới thiệu bản thân. ### Lý thuyết trọng tâm Trong bài ôn tập này, các em cần nhớ: 1. **Từ vựng**: Các đồ vật trong lớp học (pen, book, ruler, bag…), màu sắc (red, blue, yellow, green…), các con vật (cat, dog, bird, fish…) 2. **Mẫu câu hỏi – đáp**: - What’s this? – It’s a ____. - What colour is it? – It’s ____. - How many ____? – There is/are ____. 3. **Cách chào hỏi**: Hello! / Hi! / Good morning. ### Ví dụ minh họa từng bước **Ví dụ 1: Hỏi và đáp về đồ vật** Cô giáo chỉ vào cây bút chì và hỏi: - Cô: “What’s this?” (Đây là cái gì?) - Học sinh trả lời: “It’s a pencil.” (Đó là cây bút chì.) Học sinh nhìn vào quyển sách và tự hỏi – đáp: - Hỏi: “What’s this?” - Đáp: “It’s a book.” **Ví dụ 2: Hỏi về màu sắc** Cô giáo đưa lên một quả bóng màu xanh: - Cô: “What colour is it?” (Nó màu gì?) - Học sinh: “It’s blue.” (Nó màu xanh dương.) Khi nhìn vào một chiếc cặp màu đỏ: - Hỏi: “What colour is the bag?” - Đáp: “It’s red.” **Ví dụ 3: Hỏi về số lượng** Cô giáo chỉ vào 3 quyển vở trên bàn: - Cô: “How many notebooks?” (Có bao nhiêu quyển vở?) - Học sinh đếm: “One, two, three. There are three notebooks.” (Có ba quyển vở.) Nhìn vào một con mèo: - Hỏi: “How many cats?” - Đáp: “There is one cat.” (Có một con mèo.) ### Ghi nhớ Các em hãy nhớ kỹ những điều sau nhé: - Khi hỏi về đồ vật, dùng “What’s this?” và trả lời “It’s a ____.” - Khi hỏi về màu sắc, dùng “What colour is it?” và trả lời “It’s ____.” - Khi hỏi về số lượng, dùng “How many ____?” và trả lời “There is/are ____.” ### Bài tập gợi ý Các em hãy thực hành với những bài tập sau: 1. **Nhìn vào hình (hoặc đồ vật thật) và trả lời**: a) Một cây thước kẻ: “What’s this?” – “________” b) Một con chó màu nâu: “What colour is the dog?” – “________” c) Hai cục tẩy: “How many erasers?” – “________” 2. **Chọn đáp án đúng**: a) “What’s this?” – (It’s a pen / It’s red) b) “What colour is the bird?” – (It’s yellow / It’s a bird) c) “How many books?” – (There is one book / There are one book) 3. **Tự luyện nói**: Em hãy chỉ vào các đồ vật xung quanh em (bàn, ghế, sách, bút…) và tự hỏi – đáp theo các mẫu câu trên nhé. Chúc các em ôn tập thật tốt và tự tin bước vào bài kiểm tra giữa kỳ!