Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Luyện tập: Review 2

Giới thiệu bài học Chào các em, chúng ta đã học xong một chặng đường dài với nhiều từ vựng và mẫu câu mới rồi! Hôm nay, trong bài Review 2 , chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại tất cả những gì đã học. Các em sẽ được luyện tập qua những ví dụ cụ thể, từng bước một, để nhớ bài lâu hơn

Giới thiệu bài học

Chào các em, chúng ta đã học xong một chặng đường dài với nhiều từ vựng và mẫu câu mới rồi! Hôm nay, trong bài Review 2, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại tất cả những gì đã học. Các em sẽ được luyện tập qua những ví dụ cụ thể, từng bước một, để nhớ bài lâu hơn và tự tin hơn nhé.

Lý thuyết cần nhớ

Trong chương này, các em đã học cách:

  • Chào hỏi và giới thiệu bản thân (Ví dụ: Hello, I'm Mai.)
  • Hỏi và trả lời về cảm xúc (Ví dụ: How are you? I'm fine. / I'm sad.)
  • Nói về đồ dùng học tập (Ví dụ: This is my ruler. Is that your pen? Yes, it is.)
  • Hỏi và trả lời về màu sắc (Ví dụ: What colour is it? It's blue.)
  • Hỏi và trả lời về số lượng (Ví dụ: How many chairs? One, two, three chairs.)

Ví dụ minh họa từng bước

Chúng ta cùng làm một bài tập tổng hợp nhé. Cô sẽ hướng dẫn từng bước một.

Ví dụ 1: Hoàn thành hội thoại

Đề bài: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống.

  1. Bước 1: Đọc lời thoại và nhìn tranh (nếu có)
  2. Nam: Hello, I'm Nam. What's your name?
    Lan: Hello, I'm Lan. How are you?
    Nam: I'm fine, thanks. And you?
    Lan: I'm _____. (tranh vẽ khuôn mặt buồn)

  3. Bước 2: Xác định tình huống
  4. Đây là hội thoại chào hỏi. Lan hỏi thăm Nam, Nam trả lời khỏe, sau đó hỏi lại Lan. Trong tranh, Lan có khuôn mặt buồn.

  5. Bước 3: Chọn từ phù hợp
  6. Chúng ta có từ "sad" (buồn) và "happy" (vui). Vì tranh vẽ mặt buồn nên đáp án là sad.

  7. Bước 4: Hoàn chỉnh câu
  8. I'm sad.

Ví dụ 2: Nhìn tranh và nói

Đề bài: Nhìn vào bức tranh có một cái bút màu đỏ và một cái thước kẻ màu xanh. Hỏi và trả lời.

  1. Bước 1: Gọi tên đồ vật
  2. Đây là cái pen (bút mực) và cái ruler (thước kẻ).

  3. Bước 2: Nói màu sắc
  4. Cái bút màu red (đỏ). Cái thước màu blue (xanh).

  5. Bước 3: Đặt câu hỏi và trả lời
  6. Hỏi: What colour is the pen? (Cái bút màu gì?)
    Trả lời: It's red. (Nó màu đỏ.)
    Hỏi: What colour is the ruler?
    Trả lời: It's blue.

Ví dụ 3: Đếm đồ vật

Đề bài: Có 4 quyển sách trên bàn. Hỏi và trả lời.

  1. Bước 1: Nhìn và đếm
  2. Các em đếm: one, two, three, four. Có 4 quyển sách.

  3. Bước 2: Hỏi và trả lời
  4. Hỏi: How many books? (Có bao nhiêu quyển sách?)
    Trả lời: Four books. (Bốn quyển sách.) hoặc There are four books.

Ghi nhớ

Các em nhé:

  • Khi hỏi thăm sức khỏe: How are you? Trả lời: I'm fine, thanks. hoặc nói cảm xúc thật: I'm happy / sad / tired.
  • Khi chỉ đồ vật ở gần: This is my pencil. (Đây là bút chì của tôi.)
  • Khi hỏi màu sắc: What colour is it? Trả lời: It's + tên màu.
  • Khi hỏi số lượng: How many + đồ vật (số nhiều)? Trả lời bằng số đếm.

Bài tập gợi ý

Các em hãy thử làm những bài tập sau để ôn luyện thêm nhé:

  1. Bài 1: Viết lại lời thoại cho đúng. "Nam: How are you? - Lan: I'm five." (Có gì sai? Sửa lại cho đúng.)
  2. Bài 2: Nhìn vào hình vẽ có 5 cây bút chì màu vàng. Hỏi và tự trả lời (viết ra giấy).
  3. Bài 3: Điền từ: "This ____ my bag." (is/are)
  4. Bài 4: Dịch sang tiếng Anh: "Cái thước kẻ của tớ màu xanh lá cây."
  5. Bài 5: Nối câu hỏi với câu trả lời:
    1. How many erasers? - 1. I'm fine.
    2. What colour is it? - 2. It's pink.
    3. How are you? - 3. Two erasers.

Chúc các em ôn tập thật tốt và làm bài đạt kết quả cao!