Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Ví dụ: Giờ, phút

Giờ và phút - Đơn vị đo thời gian Giới thiệu Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường nghe nói: "Bây giờ là 7 giờ 15 phút", "Em học bài lúc 8 giờ sáng", "Một tiết học dài 40 phút". Để biết chính xác thời gian, chúng ta cần làm quen với hai đơn vị đo thời gian quen thuộc: giờ và

Giờ và phút - Đơn vị đo thời gian

Giới thiệu

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường nghe nói: "Bây giờ là 7 giờ 15 phút", "Em học bài lúc 8 giờ sáng", "Một tiết học dài 40 phút". Để biết chính xác thời gian, chúng ta cần làm quen với hai đơn vị đo thời gian quen thuộc: giờphút. Bài học này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa giờ và phút qua những ví dụ cụ thể.

Lý thuyết cần nhớ

1. Giờ và phút là gì?

  • Giờ là đơn vị thời gian dùng để chỉ thời điểm trong ngày hoặc khoảng thời gian dài hơn. Ví dụ: 6 giờ sáng, 12 giờ trưa.
  • Phút là đơn vị thời gian nhỏ hơn giờ, dùng để đo khoảng thời gian ngắn hơn.

2. Mối quan hệ giữa giờ và phút

  • 1 giờ = 60 phút. Điều này có nghĩa là khi kim phút trên đồng hồ quay một vòng tròn đầy đủ (60 vạch nhỏ) thì trôi qua 1 giờ.
  • Khi xem đồng hồ, kim ngắn chỉ giờ, kim dài chỉ phút.

Ví dụ minh họa từng bước

Chúng ta cùng xem xét một số ví dụ cụ thể để hiểu cách xác định giờ và phút.

Ví dụ 1: Xem đồng hồ chỉ 7 giờ 15 phút

  1. Bước 1: Nhìn kim ngắn (kim giờ). Kim ngắn đang ở giữa số 7 và số 8, nhưng gần số 7 hơn. Vậy giờ hiện tại là 7 giờ.
  2. Bước 2: Nhìn kim dài (kim phút). Kim dài chỉ đúng số 3 trên đồng hồ. Số 3 tương ứng với 15 phút (vì 3 × 5 phút = 15 phút).
  3. Bước 3: Kết hợp lại: 7 giờ 15 phút. Đây là lúc em thường đi học buổi sáng.

Ví dụ: Nếu em thấy trời sáng và mẹ bảo "Đã 7 giờ 15 phút rồi, con chuẩn bị đi học!" – đó chính là lúc này.

Ví dụ 2: Xem đồng hồ chỉ 8 giờ 40 phút

  1. Bước 1: Kim ngắn ở giữa số 8 và số 9, nhưng gần số 9 hơn. Vậy giờ là 8 giờ.
  2. Bước 2: Kim dài chỉ số 8 trên đồng hồ. Số 8 tương ứng với 40 phút (vì 8 × 5 phút = 40 phút).
  3. Bước 3: Kết luận: 8 giờ 40 phút. Đây là giờ em đang làm bài tập ở trường.

Lưu ý: Khi kim dài chạy từ số 3 đến số 8, tức là đã qua 40 phút so với lúc bắt đầu giờ.

Ví dụ 3: Tính thời gian từ 9 giờ đến 9 giờ 30 phút

  1. Bước 1: Xác định thời điểm bắt đầu là 9 giờ.
  2. Bước 2: Thời điểm kết thúc là 9 giờ 30 phút.
  3. Bước 3: Lấy 30 phút – 0 phút = 30 phút. Vậy thời gian trôi qua là 30 phút.

Ví dụ thực tế: Em bắt đầu ăn sáng lúc 9 giờ và ăn xong lúc 9 giờ 30 phút. Như vậy, em đã dành 30 phút để ăn sáng.

Ví dụ 4: Tính thời gian từ 10 giờ 20 phút đến 11 giờ

  1. Bước 1: Bắt đầu: 10 giờ 20 phút. Kết thúc: 11 giờ (tức 10 giờ 60 phút).
  2. Bước 2: Tính số phút chênh lệch: Từ 20 phút đến 60 phút là 40 phút (60 – 20 = 40).
  3. Bước 3: Vậy thời gian từ 10 giờ 20 phút đến 11 giờ là 40 phút.

Ví dụ: Nếu tiết học bắt đầu lúc 10 giờ 20 phút và kết thúc lúc 11 giờ, thì tiết học đó kéo dài 40 phút.

Ghi nhớ

  • 1 giờ = 60 phút. Đây là mối quan hệ cố định, không thay đổi.
  • Khi xem đồng hồ, kim ngắn chỉ giờ, kim dài chỉ phút. Mỗi số trên đồng hồ (từ 1 đến 12) ứng với 5 phút.
  • Để tính khoảng thời gian, em lấy số phút ở thời điểm sau trừ đi số phút ở thời điểm trước. Nếu cần, em có thể đổi 1 giờ thành 60 phút để tính dễ hơn.

Bài tập gợi ý

Bài tập 1: Quan sát đồng hồ và cho biết thời gian dưới đây là bao nhiêu giờ, bao nhiêu phút?

  • a) Kim ngắn chỉ số 6, kim dài chỉ số 12.
  • b) Kim ngắn ở giữa số 2 và số 3, kim dài chỉ số 9.

Bài tập 2: Tính thời gian trôi qua giữa các mốc sau:

  • a) Từ 8 giờ đến 8 giờ 45 phút.
  • b) Từ 10 giờ 30 phút đến 11 giờ 15 phút.

Bài tập 3: Điền số thích hợp vào chỗ chấm:

  • 1 giờ 20 phút = … phút.
  • 75 phút = … giờ … phút.

Hãy nhớ: Luyện tập thường xuyên sẽ giúp em xem giờ và tính thời gian thật nhanh nhé!