Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Trắc nghiệm chương: Chương 1: My friends

10 câu — Tiếng Anh lớp 8

Câu 1:[Chương 1: My friends] Hello means?

Câu 2:[Chương 1: My friends] I ___ a student.

Câu 3:[Chương 1: My friends] She ___ to school every day.

Câu 4:[Chương 1: My friends] Opposite of "big"?

Câu 5:[Chương 1: My friends] How ___ are you?

Câu 6:[Chương 1: My friends] Past tense of "go"?

Câu 7:[Chương 1: My friends] There ___ many books on the table.

Câu 8:[Chương 1: My friends] I have lived here ___ 2020.

Câu 9:[Chương 1: My friends] If it rains, I ___ at home.

Câu 10:[Chương 1: My friends] Choose correct: She enjoys ___ music.

Trắc nghiệm chương: Chương 1: My friends | Học Việt