Chương 1: My house
Giới thiệu chương: My house Chào các em, chúng ta sẽ cùng nhau học về chủ đề "My house" (Ngôi nhà của em). Trong chương này, các em sẽ được làm quen với những từ vựng tiếng Anh thật quen thuộc về các phòng, đồ vật trong nhà. Chúng ta sẽ cùng nhau chơi trò chơi, hát và đọc để ghi
Giới thiệu chương: My house
Chào các em, chúng ta sẽ cùng nhau học về chủ đề "My house" (Ngôi nhà của em). Trong chương này, các em sẽ được làm quen với những từ vựng tiếng Anh thật quen thuộc về các phòng, đồ vật trong nhà. Chúng ta sẽ cùng nhau chơi trò chơi, hát và đọc để ghi nhớ thật nhanh nhé!
Lý thuyết trọng tâm
1. Từ vựng về các phòng trong nhà (Rooms in the house)
Các em hãy nhìn vào ngôi nhà của mình và tập nói tên các phòng bằng tiếng Anh nhé.
- house (ngôi nhà)
- bedroom (phòng ngủ)
- living room (phòng khách)
- kitchen (phòng bếp)
- bathroom (phòng tắm)
2. Từ vựng về đồ vật trong nhà (Things in the house)
Bên trong mỗi căn phòng đều có những đồ vật thân quen. Các em hãy tập nói theo nhé.
- bed (cái giường)
- table (cái bàn)
- chair (cái ghế)
- door (cái cửa)
- window (cửa sổ)
3. Mẫu câu giới thiệu đơn giản
Các em có thể dùng mẫu câu sau để nói về đồ vật hoặc phòng của mình.
- This is my house. (Đây là nhà của tôi.)
- This is my bedroom. (Đây là phòng ngủ của tôi.)
- This is my bed. (Đây là cái giường của tôi.)
Khi muốn hỏi đó là cái gì, các em hỏi: "What is this?" (Cái này là gì?)
Và trả lời: "It is a ..." (Nó là cái ...). Ví dụ: "It is a table." (Nó là cái bàn).
Ví dụ minh họa
Cô sẽ đưa ra một vài ví dụ để các em dễ hiểu hơn nhé.
-
Tình huống 1: Bạn Lan chỉ vào ngôi nhà của mình và nói:
"This is my house. It is big." (Đây là nhà của tôi. Nó thật to.) -
Tình huống 2: Bạn Nam vào phòng khách và nói:
"This is the living room. I see a table and a chair." (Đây là phòng khách. Em thấy một cái bàn và một cái ghế.) -
Tình huống 3: Cô hỏi: "What is this?" (Cái này là gì?)
Bạn An chỉ vào cái giường và trả lời: "It is a bed." (Nó là cái giường.)
Ghi nhớ
Các em hãy nhớ những điều sau đây để học tốt bài nhé:
- Học thuộc tên gọi của các phòng: bedroom, living room, kitchen, bathroom.
- Học thuộc tên đồ vật: bed, table, chair, door, window.
- Nói được câu: "This is my house." và "It is a ...".
- Mỗi khi ở nhà, các em hãy chỉ vào đồ vật và tập nói tên tiếng Anh của chúng nhé!
Bài tập gợi ý
Các em hãy làm những bài tập nhỏ sau đây để nhớ bài lâu hơn.
- Bài tập 1: Nhìn tranh (hoặc nhìn quanh nhà em) và nói tên 3 phòng bằng tiếng Anh.
- Bài tập 2: Chỉ vào cái bàn và nói: "This is a table." Chỉ vào cái ghế và nói: "This is a chair."
- Bài tập 3: Người thân hỏi em: "What is this?" (chỉ vào cái cửa), em trả lời: "It is a door."
- Bài tập 4: Vẽ một ngôi nhà nhỏ, bên trong có 2 phòng. Viết tên tiếng Anh của các phòng đó bên cạnh.
Chúc các em học thật vui và nhớ bài thật lâu nhé! Hãy luôn chăm chỉ tập nói cùng gia đình và bạn bè.
Câu hỏi thường gặp
Bài "Chương 1: My house" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 1: My house" — môn Tiếng Anh lớp 1 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Chương 1: My house" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"My house" trong bài "Chương 1: My house" là gì?
"My house" là khái niệm trọng tâm trong bài "Chương 1: My house" môn Tiếng Anh lớp 1. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Chương "Chương 1: My house" gồm những nội dung gì?
Chương "Chương 1: My house" thuộc môn Tiếng Anh lớp 1 — chương trình CTST. Gồm các bài lý thuyết, ví dụ, bài tập và trắc nghiệm ôn tập cuối chương.
Tải phiếu bài tập chương "Chương 1: My house" ở đâu?
Phiếu bài tập PDF tổng hợp chương "Chương 1: My house" có trong mục tài liệu đính kèm bài học đầu chương. File đang được biên tập.