Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Luyện tập: My family

Giới thiệu Chào các em học sinh thân yêu! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập về chủ đề My family (Gia đình của em). Các em đã được học các từ vựng về bố, mẹ, anh, chị, em và ông bà rồi. Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau làm bài tập thực hành để ghi nhớ thật tốt các

Giới thiệu

Chào các em học sinh thân yêu! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập về chủ đề My family (Gia đình của em). Các em đã được học các từ vựng về bố, mẹ, anh, chị, em và ông bà rồi. Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau làm bài tập thực hành để ghi nhớ thật tốt các từ này nhé!

Lý thuyết cần nhớ

Trước khi làm bài tập, các em hãy nhìn lại các từ vựng quan trọng trong chương này:

  • father /ˈfɑː.ðər/: bố
  • mother /ˈmʌð.ər/: mẹ
  • brother /ˈbrʌð.ər/: anh/em trai
  • sister /ˈsɪs.tər/: chị/em gái
  • grandpa /ˈɡræn.pɑː/: ông
  • grandma /ˈɡræn.mɑː/: bà

Các em hãy đọc to và rõ ràng từng từ nhé! Nhớ là khi nói về người trong gia đình, chúng ta dùng "my" có nghĩa là "của tôi". Ví dụ: my mother (mẹ của tôi).

Ví dụ minh họa

Cô sẽ đưa ra một số ví dụ để các em hiểu rõ hơn cách dùng từ:

  1. This is my father. (Đây là bố của tôi.)
  2. This is my mother. (Đây là mẹ của tôi.)
  3. This is my brother. (Đây là anh/em trai của tôi.)
  4. This is my sister. (Đây là chị/em gái của tôi.)
  5. This is my grandpa and this is my grandma. (Đây là ông và đây là bà của tôi.)

Bài tập luyện tập có hướng dẫn giải

Bài tập 1: Nối tranh với từ đúng

Đề bài: Các em hãy nhìn vào các bức tranh và nối với từ tiếng Anh thích hợp.

  • Bức tranh vẽ một người đàn ông lớn tuổi → Từ: grandpa
  • Bức tranh vẽ một người phụ nữ lớn tuổi → Từ: grandma
  • Bức tranh vẽ một người đàn ông trẻ → Từ: father
  • Bức tranh vẽ một người phụ nữ trẻ → Từ: mother
  • Bức tranh vẽ một bạn nam nhỏ tuổi → Từ: brother
  • Bức tranh vẽ một bạn nữ nhỏ tuổi → Từ: sister

Hướng dẫn giải: Các em hãy nhìn kỹ vào tranh và nhớ lại các từ đã học. Nếu người trong tranh là đàn ông lớn tuổi thì đó là ông (grandpa), còn là phụ nữ lớn tuổi thì đó là (grandma). Tương tự như vậy với bố, mẹ, anh/em trai và chị/em gái.

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống

Đề bài: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (father, mother, brother, sister, grandpa, grandma).

  1. My _____ is a doctor. (Người đàn ông trong gia đình em làm bác sĩ)
  2. My _____ is a teacher. (Người phụ nữ trong gia đình em làm giáo viên)
  3. I have one _____ and one _____. (Em có một người anh trai và một người chị gái)
  4. My _____ loves to tell stories. (Người ông của em thích kể chuyện)
  5. My _____ bakes cookies for me. (Người bà của em nướng bánh quy cho em)

Hướng dẫn giải:

  • Câu 1: "Người đàn ông trong gia đình" là bố (father). Đáp án: father.
  • Câu 2: "Người phụ nữ trong gia đình" là mẹ (mother). Đáp án: mother.
  • Câu 3: "Anh trai" là brother, "chị gái" là sister. Đáp án: brothersister.
  • Câu 4: "Người ông" là grandpa. Đáp án: grandpa.
  • Câu 5: "Người bà" là grandma. Đáp án: grandma.

Bài tập 3: Hát và chỉ vào người thân

Đề bài: Các em hãy hát bài hát "My family" và chỉ vào đúng người thân khi hát đến từ đó nhé!

Hướng dẫn giải: Cô sẽ hướng dẫn các em một bài hát ngắn: "Father, mother, brother, sister - This is my family! Grandpa, grandma, all together - This is my family!" Khi hát đến từ "father", các em chỉ vào bố. Khi hát đến "mother", chỉ vào mẹ. "Brother" chỉ vào anh/em trai. "Sister" chỉ vào chị/em gái. "Grandpa" chỉ vào ông. "Grandma" chỉ vào bà.

Ghi nhớ

Các em hãy ghi nhớ những điều sau đây:

  • My family có nghĩa là "Gia đình của tôi".
  • Các thành viên trong gia đình: father (bố), mother (mẹ), brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), grandpa (ông), grandma (bà).
  • Khi giới thiệu, chúng ta nói: This is my ... (Đây là ... của tôi).

Bài tập gợi ý

Các em hãy thử làm thêm những bài tập sau ở nhà nhé:

  1. Vẽ tranh: Vẽ một bức tranh về gia đình em và viết tên tiếng Anh của từng người bên dưới bức tranh.
  2. Kể chuyện: Nói với bố mẹ bằng tiếng Anh về các thành viên trong gia đình. Ví dụ: "This is my father. He is tall. (Đây là bố của tôi. Ông ấy cao.)"
  3. Trò chơi: Nhờ bố mẹ hoặc anh chị đọc tên tiếng Việt, em nhanh chóng nói từ tiếng Anh tương ứng. Ví dụ: Bố mẹ nói "ông", em nói "grandpa".

Chúc các em học thật vui và nhớ thật lâu những từ vựng về gia đình nhé!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Luyện tập: My family" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 3: My family" — môn Tiếng Anh lớp 1 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Luyện tập: My family" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Bài tập: Luyện tập: My family" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Luyện tập: My family" môn Tiếng Anh lớp 1. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Luyện tập: My family" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Luyện tập: My family" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.