Chương 3: My family
Giới thiệu Chào các em! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất gần gũi và yêu thương, đó là My family (Gia đình của tôi). Gia đình là nơi có bố mẹ, ông bà, anh chị em và những người thân yêu nhất. Chúng ta sẽ cùng học cách gọi tên các thành viên tron
Giới thiệu
Chào các em! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất gần gũi và yêu thương, đó là My family (Gia đình của tôi). Gia đình là nơi có bố mẹ, ông bà, anh chị em và những người thân yêu nhất. Chúng ta sẽ cùng học cách gọi tên các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh nhé!
Lý thuyết: Các từ vựng về gia đình
Trong bài này, các em sẽ làm quen với những từ chỉ người thân trong gia đình. Hãy nhìn vào các từ dưới đây và tập đọc theo cô nhé:
- Mother (mẹ) - Ví dụ: My mother is kind. (Mẹ của tôi rất hiền.)
- Father (bố) - Ví dụ: My father is tall. (Bố của tôi cao.)
- Brother (anh/em trai) - Ví dụ: I have a brother. (Tôi có một em trai.)
- Sister (chị/em gái) - Ví dụ: My sister is small. (Em gái tôi nhỏ nhắn.)
- Baby (em bé) - Ví dụ: The baby is cute. (Em bé thật dễ thương.)
- Family (gia đình) - Ví dụ: I love my family. (Tôi yêu gia đình của mình.)
Cách giới thiệu về gia đình
Để nói về gia đình của mình, chúng ta dùng câu đơn giản: This is my... (Đây là... của tôi). Hoặc I have a... (Tôi có một...).
Ví dụ:
- This is my mother. (Đây là mẹ của tôi.)
- I have a sister. (Tôi có một chị gái.)
- This is my family. (Đây là gia đình của tôi.)
Ví dụ minh họa
Cô sẽ kể về một bạn nhỏ tên là Minh. Gia đình của Minh có bốn người:
- Father: Bố của Minh tên là Hùng, bố rất khỏe.
- Mother: Mẹ của Minh tên là Hoa, mẹ nấu ăn rất ngon.
- Brother: Minh có một em trai tên là Nam.
- Baby: Cả nhà có thêm một em bé mới sinh rất đáng yêu.
Minh thường nói: "This is my family: my father, my mother, my brother and me!" (Đây là gia đình tôi: bố tôi, mẹ tôi, em trai tôi và tôi!)
Ghi nhớ
- Hãy nhớ các từ về gia đình: mother, father, brother, sister, baby, family.
- Dùng câu This is my... để giới thiệu người thân.
- Dùng câu I have a... để nói về người thân của mình.
- Từ my có nghĩa là "của tôi", luôn đi trước tên người thân.
Bài tập gợi ý
Các em hãy làm những bài tập nhỏ sau đây để ghi nhớ bài học:
- Nhìn vào bức tranh gia đình của em, hãy chỉ vào từng người và nói: "This is my mother.", "This is my father.", ...
- Hãy viết lại 3 câu giới thiệu về gia đình của em, ví dụ: "I have a mother. I have a father. I love my family."
- Chơi trò chơi: Ai nhanh hơn? Cô đọc từ tiếng Anh (ví dụ: "brother"), em chỉ vào người thân tương ứng và nói to từ đó.
- Hát bài hát "The Finger Family" (Gia đình ngón tay) để ôn lại các từ: Daddy finger, Mommy finger, Brother finger, Sister finger, Baby finger.
Chúc các em học thật vui và nhớ được tên các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh nhé! Yêu thương gia đình của mình nào!
Câu hỏi thường gặp
Bài "Chương 3: My family" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 3: My family" — môn Tiếng Anh lớp 1 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Chương 3: My family" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"My family" trong bài "Chương 3: My family" là gì?
"My family" là khái niệm trọng tâm trong bài "Chương 3: My family" môn Tiếng Anh lớp 1. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Chương "Chương 3: My family" gồm những nội dung gì?
Chương "Chương 3: My family" thuộc môn Tiếng Anh lớp 1 — chương trình CTST. Gồm các bài lý thuyết, ví dụ, bài tập và trắc nghiệm ôn tập cuối chương.
Tải phiếu bài tập chương "Chương 3: My family" ở đâu?
Phiếu bài tập PDF tổng hợp chương "Chương 3: My family" có trong mục tài liệu đính kèm bài học đầu chương. File đang được biên tập.