Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Luyện tập: Review 2

Giới thiệu bài học Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại những kiến thức đã học trong Chương 4. Đây là bài Review 2 , giúp các em nhớ lại các chữ cái, từ vựng và mẫu câu quen thuộc. Các em hãy chú ý lắng nghe và cùng thực hành nhé! Lý thuyết trọng tâm 1. Các chữ c

Giới thiệu bài học

Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại những kiến thức đã học trong Chương 4. Đây là bài Review 2, giúp các em nhớ lại các chữ cái, từ vựng và mẫu câu quen thuộc. Các em hãy chú ý lắng nghe và cùng thực hành nhé!

Lý thuyết trọng tâm

1. Các chữ cái và âm đã học

Trong chương này, chúng ta đã làm quen với các chữ cái: G, H, I, J, K, L. Mỗi chữ cái có một cách phát âm riêng. Các em hãy nhìn vào bảng dưới đây và đọc to theo cô:

  • G – /ɡ/ (ví dụ: goat – con dê)
  • H – /h/ (ví dụ: hat – cái mũ)
  • I – /ɪ/ (ví dụ: igloo – nhà băng)
  • J – /dʒ/ (ví dụ: jam – mứt)
  • K – /k/ (ví dụ: kite – con diều)
  • L – /l/ (ví dụ: lion – con sư tử)

2. Từ vựng ôn tập

Chúng ta đã học các từ mới xoay quanh chủ đề đồ vật, con vật và màu sắc. Các em hãy nhớ lại những từ sau:

  • goat (con dê) – Con vật có sừng, thường sống ở vùng núi.
  • hat (mũ) – Đồ đội trên đầu để che nắng.
  • igloo (nhà băng) – Ngôi nhà làm bằng băng ở vùng lạnh.
  • jam (mứt) – Món ăn ngọt làm từ trái cây.
  • kite (diều) – Đồ chơi bay trên trời nhờ gió.
  • lion (sư tử) – Con vật to lớn, được gọi là “chúa tể muôn loài”.

3. Mẫu câu giao tiếp

Ngoài từ vựng, các em còn học cách chào hỏi và hỏi tên đồ vật. Hãy nhớ hai mẫu câu sau:

  • What is it? – Đây là cái gì? (Dùng để hỏi tên đồ vật hoặc con vật)
  • It is a ______. – Nó là một ______. (Dùng để trả lời, ví dụ: It is a hat – Nó là một cái mũ)

Ví dụ minh họa

Các em hãy xem các ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn nhé:

  1. Ví dụ 1: Cô giáo giơ một bức tranh con dê và hỏi: “What is it?” – Các em trả lời: “It is a goat.” (Nó là một con dê).
  2. Ví dụ 2: Bạn Nam cầm một cái diều và hỏi: “What is it?” – Bạn Lan trả lời: “It is a kite.” (Nó là một con diều).
  3. Ví dụ 3: Nhìn vào bức tranh con sư tử, em hỏi bạn: “What is it?” – Bạn em đáp: “It is a lion.” (Nó là một con sư tử).

Chú ý: Khi trả lời, các em nhớ dùng từ “a” ở phía trước tên đồ vật hoặc con vật (ví dụ: a goat, a hat, a kite).

Ghi nhớ

Các em hãy ghi nhớ những điều sau để bài học tốt hơn:

  • Đọc đúng âm của 6 chữ cái: G, H, I, J, K, L và các từ vựng đi kèm.
  • Nhớ cách hỏi “What is it?” và trả lời “It is a …”.
  • Luôn luôn thêm “a” trước danh từ khi trả lời (trừ trường hợp danh từ số nhiều, nhưng ở lớp 1 chúng ta chưa học).

Bài tập gợi ý

Để ôn tập thêm, các em hãy thử làm những bài tập nhỏ sau đây:

  1. Bài tập 1: Nhìn vào các hình vẽ sau và nói to tên đồ vật hoặc con vật bằng tiếng Anh: (ví dụ: hình con dê, hình cái mũ, hình con diều).
  2. Bài tập 2: Cùng bạn bè hoặc người thân tập hỏi và trả lời: Một người hỏi “What is it?”, người kia chỉ vào một đồ vật trong nhà và trả lời “It is a ______”.
  3. Bài tập 3: Viết lại các chữ cái G, H, I, J, K, L ra giấy, mỗi chữ viết 2 lần và đọc to âm của chúng.

Các em cố gắng thực hành nhiều lần nhé, cô tin các em sẽ nhớ bài thật tốt!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Luyện tập: Review 2" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 4: Review 2" — môn Tiếng Anh lớp 1 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Luyện tập: Review 2" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Luyện tập: Review 2" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Luyện tập: Review 2" môn Tiếng Anh lớp 1. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.