Bài toán có lời văn về phép trừ
Bài toán có lời văn về phép trừ Giới thiệu Các em đã biết làm phép trừ rồi phải không nào? Trong cuộc sống hàng ngày, có rất nhiều tình huống cần dùng đến phép trừ. Ví dụ như: em có 5 cái kẹo, cho bạn 2 cái thì còn lại mấy cái? Đó chính là một bài toán có lời văn về phép trự. Hôm
Bài toán có lời văn về phép trừ
Giới thiệu
Các em đã biết làm phép trừ rồi phải không nào? Trong cuộc sống hàng ngày, có rất nhiều tình huống cần dùng đến phép trừ. Ví dụ như: em có 5 cái kẹo, cho bạn 2 cái thì còn lại mấy cái? Đó chính là một bài toán có lời văn về phép trự. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau học cách đọc hiểu và giải những bài toán như vậy nhé!
Lý thuyết
Bài toán có lời văn là bài toán được diễn tả bằng một câu chuyện ngắn, trong đó có những con số và câu hỏi. Khi giải bài toán có lời văn về phép trừ, chúng ta cần làm theo các bước sau:
- Đọc kĩ bài toán: Đọc thật chậm để hiểu nội dung câu chuyện.
- Tìm ra cái gì đã cho: Xác định các con số có trong bài toán. Ví dụ: "có 7 quả cam", "ăn mất 3 quả".
- Tìm ra câu hỏi: Xem bài toán hỏi gì. Thường là hỏi "còn lại bao nhiêu?" hoặc "còn mấy?".
- Viết phép tính trừ: Lấy số ban đầu trừ đi số đã bỏ đi hoặc đã cho đi.
- Viết đáp số: Sau dấu bằng ghi kết quả và kèm theo tên đơn vị (nếu có), ví dụ: "cái kẹo", "con gà", "cái bánh"...
Cấu trúc bài toán: Số lớn – Số bé = Kết quả (hỏi phần còn lại).
Ví dụ minh họa
Ví dụ 1:
Lan có 8 cái bánh. Lan ăn hết 2 cái bánh. Hỏi Lan còn lại mấy cái bánh?
- Bước 1: Bài toán cho biết: Lan có 8 cái bánh, ăn hết 2 cái.
- Bước 2: Bài toán hỏi: Còn lại mấy cái bánh?
- Bước 3: Phép tính: 8 – 2 = 6
- Bước 4: Đáp số: 6 cái bánh.
Ví dụ 2:
Một đàn gà có 9 con. Có 3 con gà chạy đi chơi. Hỏi đàn gà còn lại mấy con?
- Bước 1: Bài toán cho biết: có 9 con gà, 3 con chạy đi.
- Bước 2: Bài toán hỏi: Còn lại mấy con?
- Bước 3: Phép tính: 9 – 3 = 6
- Bước 4: Đáp số: 6 con gà.
Ví dụ 3:
Trên cành cây có 7 quả táo. Gió lay làm rơi 4 quả. Hỏi trên cành còn bao nhiêu quả táo?
- Bước 1: Bài toán cho: có 7 quả táo, rơi 4 quả.
- Bước 2: Hỏi: còn bao nhiêu quả.
- Bước 3: Phép tính: 7 – 4 = 3
- Bước 4: Đáp số: 3 quả táo.
Ghi nhớ
- Đọc kĩ bài toán để biết có những số nào, và hỏi gì.
- Phép tính: Khi bài toán hỏi "còn lại bao nhiêu?" hoặc "còn mấy?" chúng ta thường dùng phép trừ.
- Viết đáp số với đơn vị đầy đủ.
Bài tập gợi ý
Các em hãy thử làm những bài toán sau nhé!
- Bé có 10 viên kẹo, bé cho bạn 3 viên. Hỏi bé còn lại mấy viên kẹo?
- Trong bể có 8 con cá. Mẹ vớt ra 2 con để nấu canh. Hỏi trong bể còn lại mấy con cá?
- Bà có 6 quả cam. Bà biếu chú Tư 4 quả. Hỏi bà còn lại mấy quả cam?
Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Toán!
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài toán có lời văn về phép trừ" học những gì?
Bài học thuộc chương "Phép trừ trong phạm vi 10" — môn Toán học lớp 1 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài toán có lời văn về phép trừ" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Giải toán" trong bài "Bài toán có lời văn về phép trừ" là gì?
"Giải toán" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài toán có lời văn về phép trừ" môn Toán học lớp 1. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.