Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ
Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ Giới thiệu Các em thân mến, trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau làm quen với một dạng toán rất thú vị: Giải bài toán có lời văn về phép trừ . Thay vì chỉ nhìn vào phép tính khô khan như "5 - 2 = ?", chúng ta sẽ đọc những câu chuyệ
Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ
Giới thiệu
Các em thân mến, trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau làm quen với một dạng toán rất thú vị: Giải bài toán có lời văn về phép trừ. Thay vì chỉ nhìn vào phép tính khô khan như "5 - 2 = ?", chúng ta sẽ đọc những câu chuyện nhỏ, tìm ra số bị trừ và số trừ, rồi thực hiện phép trừ để tìm kết quả. Các em hãy chuẩn bị tinh thần để trở thành những "thám tử toán học" nhé!
Lý thuyết: Các bước giải bài toán có lời văn về phép trừ
Để giải một bài toán có lời văn, các em cần làm theo 3 bước sau:
- Bước 1: Đọc kỹ đề bài. Tìm xem bài toán cho biết điều gì (có bao nhiêu? bao nhiêu?...) và hỏi điều gì (còn lại? còn mấy?...).
- Bước 2: Viết phép tính trừ. Lấy số ban đầu trừ đi số đã bớt (hoặc số đã mất, số đã cho,...).
- Bước 3: Viết đáp số. Ghi lại kết quả vừa tìm được kèm theo đơn vị (ví dụ: quả cam, cái kẹo, con chim,...).
Gợi ý: Khi đọc đề, các em hãy chú ý các từ như "bớt đi", "cho đi", "mất đi", "còn lại" — đó thường là dấu hiệu của phép trừ.
Ví dụ minh họa (Có hướng dẫn giải)
Ví dụ 1:
Đề bài: Mẹ có 8 quả táo. Mẹ cho em 3 quả táo. Hỏi mẹ còn lại mấy quả táo?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Bài toán cho biết mẹ có 8 quả táo, mẹ cho em 3 quả. Bài toán hỏi mẹ còn lại bao nhiêu quả.
- Bước 2: Phép tính trừ: 8 - 3 = ?
- Bước 3: Thực hiện phép tính: 8 - 3 = 5.
- Bước 4: Đáp số: Mẹ còn lại 5 quả táo.
Viết vào vở: 8 - 3 = 5 (quả táo). Đáp số: 5 quả táo.
Ví dụ 2:
Đề bài: Trên cành cây có 9 con chim. Có 4 con chim bay đi. Hỏi trên cành còn lại mấy con chim?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Có 9 con chim, bay đi 4 con. Hỏi còn lại bao nhiêu con.
- Bước 2: Phép tính trừ: 9 - 4 = ?
- Bước 3: 9 - 4 = 5.
- Bước 4: Trên cành còn lại 5 con chim.
Viết vào vở: 9 - 4 = 5 (con chim). Đáp số: 5 con chim.
Ghi nhớ
- Bài toán có lời văn về phép trừ thường có từ khóa: bớt, cho, mất, bay đi, rơi, ăn mất, còn lại.
- Luôn viết phép tính theo đúng thứ tự: số ban đầu trừ đi số đã mất (bớt đi).
- Sau khi tính, nhớ viết đáp số có đơn vị (ví dụ: "cái kẹo", "quả bóng", "cái bánh").
Bài tập gợi ý (Tự luyện tập)
Các em hãy thực hành giải các bài toán sau theo 3 bước đã học nhé! Bố mẹ có thể hỗ trợ các em đọc đề.
- Nam có 7 cái kẹo. Nam cho em 2 cái kẹo. Hỏi Nam còn lại mấy cái kẹo?
- Trên bàn có 10 quả bóng. Có 3 quả bóng lăn xuống đất. Hỏi trên bàn còn lại mấy quả bóng?
- Có 6 con gà đang ăn thóc. Chạy đi mất 2 con gà. Hỏi còn lại mấy con gà?
- Mẹ mua 5 quả trứng. Mẹ dùng 2 quả để nấu ăn. Hỏi mẹ còn lại mấy quả trứng?
Hướng dẫn làm bài: Các em hãy nháp ra giấy hoặc bảng con, viết phép tính và đáp số. Cuối cùng, kiểm tra lại bằng cách đếm ngón tay hoặc que tính nếu cần.
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" học những gì?
Bài học thuộc chương "Phép trừ trong phạm vi 10" — môn Toán học lớp 1 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Giải toán" trong bài "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" là gì?
"Giải toán" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" môn Toán học lớp 1. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.