Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Phép trừ

Bài: Phép trừ Giới thiệu Các em thân mến, trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những tình huống "bớt đi" hoặc "lấy đi". Ví dụ, mẹ có 5 cái kẹo, mẹ cho em 2 cái, hỏi mẹ còn lại mấy cái? Để biết còn lại bao nhiêu, chúng ta dùng phép tính trừ. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nha

Bài: Phép trừ

Giới thiệu

Các em thân mến, trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những tình huống "bớt đi" hoặc "lấy đi". Ví dụ, mẹ có 5 cái kẹo, mẹ cho em 2 cái, hỏi mẹ còn lại mấy cái? Để biết còn lại bao nhiêu, chúng ta dùng phép tính trừ. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về phép trừ và các thành phần của nó nhé!

Lý thuyết về phép trừ

Phép trừ là phép tính dùng để tìm số còn lại sau khi lấy đi một số lượng từ một số ban đầu. Dấu hiệu của phép trừ là dấu trừ ( - ) và dấu bằng ( = ).

Trong một phép trừ, chúng ta có ba thành phần quan trọng:

  • Số bị trừ: Là số ban đầu, số lớn hơn hoặc bằng số trừ. Đây là số mà chúng ta sẽ lấy đi một phần.
  • Số trừ: Là số lượng chúng ta lấy đi (bớt đi).
  • Hiệu: Là kết quả của phép trừ, cho biết số còn lại.

Cách đọc phép trừ: "Số bị trừ trừ số trừ bằng hiệu".

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Có 4 con chim đang đậu trên cành, bay đi 1 con. Hỏi còn lại mấy con chim?

  • Chúng ta có: 4 con chim (số bị trừ) - 1 con chim (số trừ) = ? con chim (hiệu)
  • Viết phép tính: 4 - 1 = 3
  • Trong đó:
    • 4 là số bị trừ
    • 1 là số trừ
    • 3 là hiệu

Ví dụ 2: Trên bàn có 7 quả táo, em ăn 2 quả. Hỏi trên bàn còn lại mấy quả táo?

  • Ta có: 7 quả táo (số bị trừ) - 2 quả táo (số trừ) = ? quả táo (hiệu)
  • Viết phép tính: 7 - 2 = 5
  • Trong đó:
    • 7 là số bị trừ
    • 2 là số trừ
    • 5 là hiệu

Ví dụ 3: Mẹ có 10 cái bánh, mẹ cho em 3 cái. Hỏi mẹ còn lại mấy cái bánh?

  • Phép tính: 10 - 3 = 7
  • Vậy:
    • Số bị trừ là: 10
    • Số trừ là: 3
    • Hiệu là: 7

Ghi nhớ

  1. Phép trừ dùng để tìm số còn lại sau khi bớt đi một số lượng.
  2. Trong phép trừ, số bị trừ luôn là số lớn hơn hoặc bằng số trừ.
  3. Kết quả của phép trừ được gọi là hiệu.
  4. Công thức: Số bị trừ - Số trừ = Hiệu
  5. Các em có thể kiểm tra lại kết quả bằng cách lấy hiệu cộng với số trừ, nếu bằng số bị trừ thì phép tính đúng.

Bài tập gợi ý

Bài tập 1: Điền số thích hợp vào chỗ trống:

  • a) 6 - 2 = ... (Số bị trừ là ..., số trừ là ...)
  • b) 9 - 5 = ... (Số bị trừ là ..., số trừ là ...)
  • c) 8 - 0 = ... (Số bị trừ là ..., số trừ là ...)

Bài tập 2: Viết phép tính và gọi tên các thành phần:

  • Có 5 chiếc bút, em cho bạn 1 chiếc. Hỏi em còn lại mấy chiếc bút?
  • Trong vườn có 7 bông hoa, em hái 3 bông. Hỏi trong vườn còn lại mấy bông hoa?

Bài tập 3: Đúng ghi Đ, sai ghi S:

  • Trong phép tính 4 - 1 = 3, số 4 là hiệu.
  • Trong phép tính 10 - 4 = 6, số trừ là 4.
  • Kết quả của phép trừ gọi là tổng.

Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Toán!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Phép trừ" học những gì?

Bài học thuộc chương "Phép trừ trong phạm vi 10" — môn Toán học lớp 1 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Phép trừ" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Hiệu" trong bài "Phép trừ" là gì?

"Hiệu" là khái niệm trọng tâm trong bài "Phép trừ" môn Toán học lớp 1. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

"Số bị trừ" trong bài "Phép trừ" là gì?

"Số bị trừ" là khái niệm trọng tâm trong bài "Phép trừ" môn Toán học lớp 1. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Chương "Phép trừ trong phạm vi 10" gồm những nội dung gì?

Chương "Phép trừ trong phạm vi 10" thuộc môn Toán học lớp 1 — chương trình CTST. Gồm các bài lý thuyết, ví dụ, bài tập và trắc nghiệm ôn tập cuối chương.

Tải phiếu bài tập chương "Phép trừ trong phạm vi 10" ở đâu?

Phiếu bài tập PDF tổng hợp chương "Phép trừ trong phạm vi 10" có trong mục tài liệu đính kèm bài học đầu chương. File đang được biên tập.