Chương 3: My family
Giới thiệu về bài học Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất gần gũi và thân thương, đó là My family - Gia đình của em. Gia đình là nơi có ông bà, cha mẹ, anh chị em và những người thân yêu nhất. Trong bài học này, các em sẽ học cách gọi tên các thành
Giới thiệu về bài học
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một chủ đề rất gần gũi và thân thương, đó là My family - Gia đình của em. Gia đình là nơi có ông bà, cha mẹ, anh chị em và những người thân yêu nhất. Trong bài học này, các em sẽ học cách gọi tên các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh và biết cách giới thiệu về gia đình của mình.
Lý thuyết trọng tâm
1. Từ vựng về các thành viên trong gia đình
Các em hãy nhìn vào bảng từ vựng dưới đây và tập đọc theo nhé:
- Father (bố) – /ˈfɑːðər/
- Mother (mẹ) – /ˈmʌðər/
- Brother (anh/em trai) – /ˈbrʌðər/
- Sister (chị/em gái) – /ˈsɪstər/
- Grandfather (ông) – /ˈɡrænfɑːðər/
- Grandmother (bà) – /ˈɡrænmʌðər/
2. Mẫu câu giới thiệu về gia đình
Để giới thiệu về gia đình của mình, các em có thể dùng mẫu câu đơn giản sau:
Cấu trúc: This is my + (thành viên trong gia đình).
Ví dụ:
- This is my mother. (Đây là mẹ của tôi.)
- This is my brother. (Đây là anh/em trai của tôi.)
Ngoài ra, các em cũng có thể nói: I have a + (thành viên trong gia đình).
Ví dụ:
- I have a sister. (Tôi có một chị/em gái.)
- I have a grandfather. (Tôi có một ông.)
3. Hỏi và trả lời về gia đình
Các em có thể hỏi bạn bè về gia đình của họ bằng câu hỏi:
Who is this? (Đây là ai?)
Trả lời: This is my...
Ví dụ:
- Hỏi: Who is this?
- Trả lời: This is my grandmother. (Đây là bà của tôi.)
Ví dụ minh họa
Các em hãy đọc đoạn hội thoại ngắn sau đây để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ vựng và mẫu câu:
Lan: Hello, Minh. This is my family.
Minh: Wow, who is this?
Lan: This is my father. And this is my mother.
Minh: Do you have a brother?
Lan: Yes, I have a brother. His name is Nam.
Minh: That's nice! I have a sister.
Ghi nhớ
Các em hãy nhớ những điều quan trọng sau đây:
- Các từ chỉ thành viên trong gia đình: father, mother, brother, sister, grandfather, grandmother.
- Dùng my trước tên thành viên để nói "của tôi" (ví dụ: my mother).
- Mẫu câu giới thiệu: This is my + (thành viên gia đình).
- Mẫu câu nói về việc có ai đó: I have a + (thành viên gia đình).
- Câu hỏi: Who is this? để hỏi "Đây là ai?".
Bài tập gợi ý
Các em hãy thử làm những bài tập nhỏ sau đây để luyện tập thêm nhé:
Bài tập 1: Nhìn vào bức tranh gia đình (hoặc tưởng tượng), hãy viết 3 câu giới thiệu về các thành viên trong gia đình em, bắt đầu bằng This is my....
Ví dụ: This is my mother.
Bài tập 2: Dùng câu hỏi Who is this? để hỏi và trả lời với bạn bên cạnh về gia đình của nhau.
Bài tập 3: Hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ thích hợp:
- This is my _________. (bố của tôi)
- I have a _________. (một người chị/em gái)
- _________ is my grandmother? (ai là bà của tôi?) → Điền từ để hỏi.
Bài tập 4: Vẽ một bức tranh về gia đình em và dán nhãn tên các thành viên bằng tiếng Anh (ví dụ: father, mother, me...).
Câu hỏi thường gặp
Bài "Chương 3: My family" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 3: My family" — môn Tiếng Anh lớp 2 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Chương 3: My family" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"My family" trong bài "Chương 3: My family" là gì?
"My family" là khái niệm trọng tâm trong bài "Chương 3: My family" môn Tiếng Anh lớp 2. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Chương "Chương 3: My family" gồm những nội dung gì?
Chương "Chương 3: My family" thuộc môn Tiếng Anh lớp 2 — chương trình CTST. Gồm các bài lý thuyết, ví dụ, bài tập và trắc nghiệm ôn tập cuối chương.
Tải phiếu bài tập chương "Chương 3: My family" ở đâu?
Phiếu bài tập PDF tổng hợp chương "Chương 3: My family" có trong mục tài liệu đính kèm bài học đầu chương. File đang được biên tập.