Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài toán có lời văn về phép cộng

Bài toán có lời văn về phép cộng Giới thiệu Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những tình huống cần "gộp lại" để biết tổng số. Ví dụ: "Bạn có 3 cái kẹo, mẹ cho thêm 2 cái nữa, hỏi bạn có tất cả bao nhiêu cái kẹo?" Đây chính là bài toán có lời văn . Trong bài học hôm n

Bài toán có lời văn về phép cộng

Giới thiệu

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những tình huống cần "gộp lại" để biết tổng số. Ví dụ: "Bạn có 3 cái kẹo, mẹ cho thêm 2 cái nữa, hỏi bạn có tất cả bao nhiêu cái kẹo?" Đây chính là bài toán có lời văn. Trong bài học hôm nay, các em sẽ học cách đọc hiểu và giải các bài toán dạng này bằng phép cộng trong phạm vi 10.

Lý thuyết

Bài toán có lời văn về phép cộng là bài toán thường cho biết hai (hoặc nhiều) số lượng cần gộp lại, yêu cầu tìm "tất cả" hoặc "cả hai" có bao nhiêu.

  • Đọc kĩ đề bài: Xác định cái gì được cho, hỏi gì.
  • Tóm tắt bài toán bằng lời hoặc sơ đồ.
  • Phép tính: Lấy số thứ nhất cộng với số thứ hai.
  • Viết câu lời giải (ghi đáp số kèm tên đơn vị nếu có).

Ví dụ tóm tắt mẫu:

  • Có: ... cái
  • Thêm: ... cái
  • Tất cả: ... cái?

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: An có 4 quả bóng. Bình cho An thêm 3 quả bóng nữa. Hỏi An có tất cả bao nhiêu quả bóng?

  1. Tìm hiểu đề: An có 4 quả, Bình cho thêm 3 quả. Hỏi tổng số quả bóng của An.
  2. Tóm tắt:
    Có: 4 quả
    Thêm: 3 quả
    Tất cả: ... quả?
  3. Phép tính: 4 + 3 = 7
  4. Câu lời giải: An có tất cả 7 quả bóng.

Ví dụ 2: Trong vườn có 5 cây cam và 4 cây bưởi. Hỏi trong vườn có tất cả bao nhiêu cây?

  1. Tìm hiểu đề: Có 5 cây cam và 4 cây bưởi. Hỏi tổng số cây.
  2. Tóm tắt:
    Cây cam: 5 cây
    Cây bưởi: 4 cây
    Tất cả: ... cây?
  3. Phép tính: 5 + 4 = 9
  4. Câu lời giải: Trong vườn có tất cả 9 cây.

Lưu ý: Khi viết câu lời giải, các em phải viết đầy đủ, không viết tắt. Phép tính viết thẳng hàng, kết quả viết sau dấu "=".

Ghi nhớ

  • Bước 1: Đọc kĩ đề, gạch chân số đã biết và câu hỏi.
  • Bước 2: Tóm tắt hoặc nhẩm: "Có ... thêm ..." hoặc "Có ... và ...".
  • Bước 3: Làm phép cộng (lấy số lớn cộng số bé, hoặc cộng lần lượt).
  • Bước 4: Viết câu trả lời có kèm đơn vị (ví dụ: cái, quả, bạn, ...).
  • Mẹo nhỏ: Nếu đề có từ "tất cả", "cả hai", "gộp lại", em dùng phép cộng.

Bài tập gợi ý

Bài 1: Lan có 3 quyển vở. Mẹ mua cho Lan thêm 5 quyển vở nữa. Hỏi Lan có tất cả bao nhiêu quyển vở?

Bài 2: Trên bàn có 6 cái bút xanh và 3 cái bút đỏ. Hỏi trên bàn có tất cả bao nhiêu cái bút?

Bài 3: Lớp em có 8 bạn nữ và 2 bạn nam. Hỏi lớp em có tất cả bao nhiêu học sinh?

Bài 4 (nâng cao): Một rổ có 3 quả táo và 4 quả cam. Một rổ khác có 2 quả lê. Hỏi cả hai rổ có tất cả bao nhiêu quả? (Gợi ý: tính từng rổ hoặc cộng cả ba loại, nhưng phải cộng đúng các số trong phạm vi 10).

Khi làm bài, các em nhớ viết câu lời giải, phép tính và đáp số nhé!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài toán có lời văn về phép cộng" học những gì?

Bài học thuộc chương "Phép cộng trong phạm vi 10" — môn Toán học lớp 2 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài toán có lời văn về phép cộng" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Giải toán" trong bài "Bài toán có lời văn về phép cộng" là gì?

"Giải toán" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài toán có lời văn về phép cộng" môn Toán học lớp 2. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.