Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Bài toán có lời văn về phép cộng

Giới thiệu Các em đã biết cách làm phép cộng trong phạm vi 10 rồi. Hôm nay, chúng ta sẽ tập đọc những câu chuyện toán học ngắn gọi là bài toán có lời văn . Từ câu chuyện đó, các em sẽ tìm ra phép tính và đáp số. Đây là bước đầu tiên để trở thành người giải toán giỏi đấy! Lý thuyế

Giới thiệu

Các em đã biết cách làm phép cộng trong phạm vi 10 rồi. Hôm nay, chúng ta sẽ tập đọc những câu chuyện toán học ngắn gọi là bài toán có lời văn. Từ câu chuyện đó, các em sẽ tìm ra phép tính và đáp số. Đây là bước đầu tiên để trở thành người giải toán giỏi đấy!

Lý thuyết: Các bước giải bài toán có lời văn

Khi gặp một bài toán có lời văn, các em hãy làm theo 3 bước sau:

  1. Bước 1: Đọc kỹ đề bài. Xem bài toán cho biết gì? Bài toán hỏi gì?
  2. Bước 2: Viết phép tính. Chọn phép cộng để gộp các số lại với nhau.
  3. Bước 3: Viết đáp số. Ghi lại kết quả và kèm theo đơn vị (nếu có).

Mẹo nhỏ: Từ khóa thường gặp trong phép cộng là “thêm”, “có tất cả”, “và”, “gộp lại”.

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1

Đề bài: Bạn Mai có 3 cái bút chì. Mẹ cho Mai thêm 2 cái bút chì nữa. Hỏi bạn Mai có tất cả bao nhiêu cái bút chì?

Hướng dẫn giải:

  • Bước 1: Bài toán cho: Mai có 3 cái bút, mẹ cho thêm 2 cái. Bài toán hỏi: có tất cả bao nhiêu cái bút?
  • Bước 2: Phép tính: 3 + 2 = 5
  • Bước 3: Đáp số: 5 cái bút chì.

Ví dụ 2

Đề bài: Trên cành cây có 4 con chim. Một lát sau, có 3 con chim bay đến. Hỏi trên cành cây có tất cả bao nhiêu con chim?

Hướng dẫn giải:

  • Bước 1: Có 4 con chim, thêm 3 con chim bay đến. Hỏi tổng số chim.
  • Bước 2: Phép tính: 4 + 3 = 7
  • Bước 3: Đáp số: 7 con chim.

Ví dụ 3

Đề bài: An có 6 viên bi. Bình có 2 viên bi. Hỏi cả hai bạn có bao nhiêu viên bi?

Hướng dẫn giải:

  • Bước 1: An: 6 viên, Bình: 2 viên. Hỏi tổng số bi của hai bạn.
  • Bước 2: Phép tính: 6 + 2 = 8
  • Bước 3: Đáp số: 8 viên bi.

Ghi nhớ

Để giải tốt bài toán có lời văn về phép cộng:

  • Đọc kỹ để biết số thứ nhất, số thứ hai và câu hỏi “có tất cả” hoặc “tổng cộng”.
  • Dùng phép cộng để gộp các số đã cho.
  • Luôn viết đáp số kèm theo đơn vị (cái, con, quả, bạn…).

Bài tập gợi ý

Bài tập 1: Bạn Lan có 5 quyển vở. Mẹ mua cho Lan thêm 4 quyển vở nữa. Hỏi Lan có tất cả bao nhiêu quyển vở?

Gợi ý: Các em viết: 5 + 4 = ? và đáp số là … quyển vở.

Bài tập 2: Trong vườn có 7 cây hoa hồng, em trồng thêm 3 cây hoa cúc. Hỏi trong vườn có tất cả bao nhiêu cây hoa?

Gợi ý: Các em đọc kỹ: có 7 cây hồng, thêm 3 cây cúc. Phép tính là 7 + 3 = 10 cây hoa.

Bài tập 3: Lớp 2A có 5 bạn nam và 4 bạn nữ. Hỏi lớp 2A có tất cả bao nhiêu học sinh?

Gợi ý: Số bạn nam + số bạn nữ = 5 + 4 = … Đáp số là … học sinh.

Bài tập 4: Mẹ có 2 quả táo và 6 quả cam. Mẹ cho em hỏi: “Cả táo và cam có tất cả bao nhiêu quả?”

Gợi ý: Các em làm phép cộng: 2 + 6 = 8. Đáp số: 8 quả.

Bài tập 5 (nâng cao): Trên bàn có 8 cái kẹo. Em lấy thêm 2 cái kẹo nữa để lên bàn. Hỏi trên bàn có tất cả bao nhiêu cái kẹo?

Gợi ý: Các em nhớ: số kẹo ban đầu là 8, thêm 2 là 8 + 2 = 10 cái kẹo.

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép cộng" học những gì?

Bài học thuộc chương "Phép cộng trong phạm vi 10" — môn Toán học lớp 2 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép cộng" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Giải toán" trong bài "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép cộng" là gì?

"Giải toán" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép cộng" môn Toán học lớp 2. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép cộng" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép cộng" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.