Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài toán có lời văn về phép trừ

Bài toán có lời văn về phép trừ Giới thiệu Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường gặp những tình huống như: "Có 5 cái kẹo, ăn hết 2 cái, còn lại mấy cái?" Đó chính là bài toán có lời văn về phép trừ. Bài học hôm nay sẽ giúp các em biết cách đọc hiểu, tóm tắt và giải các bài t

Bài toán có lời văn về phép trừ

Giới thiệu

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường gặp những tình huống như: "Có 5 cái kẹo, ăn hết 2 cái, còn lại mấy cái?" Đó chính là bài toán có lời văn về phép trừ. Bài học hôm nay sẽ giúp các em biết cách đọc hiểu, tóm tắt và giải các bài toán đó một cách dễ dàng.

Lý thuyết

Một bài toán có lời văn về phép trừ thường có ba phần:

  • Dữ kiện cho biết: Số lượng ban đầu (ví dụ: có 8 quả cam).
  • Dữ kiện bớt đi: Số lượng đã cho đi, đã ăn, đã bán, hoặc đã rơi mất (ví dụ: bán được 3 quả).
  • Câu hỏi: Hỏi "còn lại bao nhiêu?" hoặc "còn mấy?"

Để giải, các em thực hiện phép tính trừ: Số ban đầu – Số bớt đi = Số còn lại.

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Trên cành có 10 con chim. Sau đó, 3 con bay đi. Hỏi trên cành còn lại bao nhiêu con chim?

  • Bài giải:
  • Số chim còn lại trên cành là:
  • 10 – 3 = 7 (con)
  • Đáp số: 7 con chim.

Ví dụ 2: Mẹ có 6 cái bánh. Mẹ cho em 2 cái. Hỏi mẹ còn lại mấy cái bánh?

  • Tóm tắt: Có: 6 cái bánh. Cho: 2 cái. Còn lại: ... cái bánh?
  • Bài giải:
  • Số bánh mẹ còn lại là:
  • 6 – 2 = 4 (cái)
  • Đáp số: 4 cái bánh.

Ví dụ 3: Có 9 quả trứng, mẹ lấy 4 quả để nấu. Hỏi còn lại bao nhiêu quả trứng?

  • Bài giải:
  • Số quả trứng còn lại là:
  • 9 – 4 = 5 (quả)
  • Đáp số: 5 quả trứng.

Ghi nhớ

Để giải bài toán có lời văn về phép trừ, em cần:

  1. Đọc kỹ đề bài để biết số lượng ban đầu và số lượng bớt đi.
  2. Viết tóm tắt (nếu cần) để dễ hình dung.
  3. Thực hiện phép trừ: lấy số lớn trừ số nhỏ.
  4. Viết câu trả lời (đáp số) kèm theo đơn vị (con, cái, quả,...).

Lưu ý: Kết quả phép trừ luôn nhỏ hơn hoặc bằng số ban đầu.

Bài tập gợi ý

Bài 1: Trên bàn có 7 quyển vở. Em mang đến lớp 3 quyển. Hỏi trên bàn còn lại mấy quyển vở?

Bài 2: An có 8 viên bi. An cho Bình 5 viên. Hỏi An còn lại bao nhiêu viên bi?

Bài 3: Một đàn vịt có 10 con. Có 3 con lên bờ. Hỏi dưới ao còn mấy con vịt?

Bài 4: Vườn nhà em có 6 cây cam. Bố trồng thêm 2 cây? (Lưu ý: Bài toán này không phải phép trừ, em hãy suy nghĩ xem vì sao nhé!)

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài toán có lời văn về phép trừ" học những gì?

Bài học thuộc chương "Phép trừ trong phạm vi 10" — môn Toán học lớp 2 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài toán có lời văn về phép trừ" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Giải toán" trong bài "Bài toán có lời văn về phép trừ" là gì?

"Giải toán" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài toán có lời văn về phép trừ" môn Toán học lớp 2. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.