Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ
Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ Giới thiệu Các em đã biết cách thực hiện phép trừ trong phạm vi 10 rồi. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập giải các bài toán có lời văn về phép trừ. Đây là dạng toán rất thú vị, giúp em áp dụng kiến thức toán học vào những tình huống
Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ
Giới thiệu
Các em đã biết cách thực hiện phép trừ trong phạm vi 10 rồi. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập giải các bài toán có lời văn về phép trừ. Đây là dạng toán rất thú vị, giúp em áp dụng kiến thức toán học vào những tình huống thực tế trong cuộc sống.
Lý thuyết cần nhớ
Khi gặp một bài toán có lời văn về phép trừ, em cần thực hiện các bước sau:
- Đọc kĩ đề bài: Xem bài toán cho biết gì và hỏi gì.
- Tóm tắt bài toán: Ghi lại các số liệu quan trọng bằng lời hoặc sơ đồ.
- Chọn phép tính: Nếu bài toán yêu cầu tìm "còn lại", "đã cho đi", "bớt đi"… thì em dùng phép trừ.
- Viết lời giải: Ghi rõ câu trả lời, phép tính và kết quả.
- Đáp số: Viết đáp số cuối cùng.
Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Mẹ có 8 quả táo. Mẹ cho em 3 quả. Hỏi mẹ còn lại bao nhiêu quả táo?
Bài giải:
- Tóm tắt: Có: 8 quả. Cho: 3 quả. Còn lại: … quả?
- Phép tính: 8 – 3 = 5
- Lời giải: Số quả táo mẹ còn lại là:
- 8 – 3 = 5 (quả)
- Đáp số: 5 quả táo.
Ví dụ 2: Trên cây có 10 con chim. Bay đi 4 con. Hỏi trên cây còn lại bao nhiêu con chim?
Bài giải:
- Tóm tắt: Có: 10 con. Bay đi: 4 con. Còn lại: … con?
- Lời giải: Số con chim còn lại trên cây là:
- 10 – 4 = 6 (con)
- Đáp số: 6 con chim.
Ví dụ 3: An có 9 viên kẹo. An ăn hết 2 viên. Hỏi An còn lại mấy viên kẹo?
Bài giải:
- Tóm tắt: Có: 9 viên. Ăn: 2 viên. Còn lại: … viên?
- Lời giải: Số viên kẹo An còn lại là:
- 9 – 2 = 7 (viên)
- Đáp số: 7 viên kẹo.
Ghi nhớ
- Bài toán có lời văn về phép trừ thường có các từ khóa: còn lại, bớt đi, cho đi, ăn hết, bay đi.
- Em luôn lấy số ban đầu trừ đi số đã cho (hoặc đã bớt).
- Nhớ viết lời giải rõ ràng và đáp số kèm theo đơn vị.
Bài tập gợi ý
Các em hãy tự giải các bài tập sau vào vở nhé:
- Trên bàn có 7 cái bút. Lan cất đi 2 cái. Hỏi trên bàn còn lại bao nhiêu cái bút?
- Một cửa hàng có 10 chiếc bánh. Đã bán được 6 chiếc. Hỏi cửa hàng còn lại mấy chiếc bánh?
- Hoa có 8 bông hoa. Hoa tặng bạn 3 bông. Hỏi Hoa còn lại bao nhiêu bông hoa?
- Trong chuồng có 9 con gà. Chạy ra ngoài 5 con. Hỏi trong chuồng còn lại mấy con gà?
- Minh có 6 viên bi. Minh thua mất 2 viên. Hỏi Minh còn lại bao nhiêu viên bi?
Hướng dẫn: Em hãy nhớ làm theo các bước: đọc đề, tóm tắt, viết lời giải, phép tính và đáp số. Chúc em làm bài tốt!
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" học những gì?
Bài học thuộc chương "Phép trừ trong phạm vi 10" — môn Toán học lớp 2 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Giải toán" trong bài "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" là gì?
"Giải toán" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" môn Toán học lớp 2. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.