Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Đọc, viết số đến 100

Đọc, viết số đến 100 Giới thiệu Các em thân mến, trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những con số từ 1 đến 100. Để biết bạn có bao nhiêu viên kẹo, có bao nhiêu quả táo, hay biết số nhà của mình, chúng ta cần biết cách đọc và viết các số đó. Bài học hôm nay sẽ giúp các

Đọc, viết số đến 100

Giới thiệu

Các em thân mến, trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những con số từ 1 đến 100. Để biết bạn có bao nhiêu viên kẹo, có bao nhiêu quả táo, hay biết số nhà của mình, chúng ta cần biết cách đọc và viết các số đó. Bài học hôm nay sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách đọc, viết số đến 100 và đặc biệt là về hàng chụchàng đơn vị.

Lý thuyết: Hàng chục và Hàng đơn vị

Mỗi số có hai chữ số (từ 10 đến 99) đều có hai phần: hàng chụchàng đơn vị.

  • Hàng chục là chữ số đứng bên trái, cho biết có bao nhiêu chục (hay bao nhiêu nhóm 10).
  • Hàng đơn vị là chữ số đứng bên phải, cho biết có bao nhiêu đơn vị (hay bao nhiêu cái riêng lẻ).

Ví dụ: Trong số 34:

  • Chữ số 3 ở bên trái là hàng chục. Nó có nghĩa là có 3 chục.
  • Chữ số 4 ở bên phải là hàng đơn vị. Nó có nghĩa là có 4 đơn vị.
  • Ta nói: Số 34 gồm 3 chục và 4 đơn vị.

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Hãy đọc và phân tích số 56.

  • Chữ số 5 ở hàng chục, chữ số 6 ở hàng đơn vị.
  • Đọc là: Năm mươi sáu.
  • Số 56 gồm 5 chục và 6 đơn vị.

Ví dụ 2: Hãy viết số và phân tích cho: Bảy mươi hai.

  • Viết là: 72.
  • Chữ số 7 ở hàng chục, chữ số 2 ở hàng đơn vị.
  • Số 72 gồm 7 chục và 2 đơn vị.

Ví dụ 3: Cho số 40. Hãy đọc và nêu hàng chục, hàng đơn vị.

  • Đọc là: Bốn mươi.
  • Chữ số 4 ở hàng chục, chữ số 0 ở hàng đơn vị.
  • Số 40 gồm 4 chục và 0 đơn vị.

Ví dụ 4: Viết số gồm 8 chục và 3 đơn vị.

  • Viết là: 83.
  • Đọc là: Tám mươi ba.

Ghi nhớ

  • Số có hai chữ số: bên trái là hàng chục, bên phải là hàng đơn vị.
  • Đọc số: Đọc hàng chục trước, ghép với từ "mươi", rồi đọc hàng đơn vị sau. (Ví dụ: 35 đọc là "ba mươi lăm").
  • Với số tròn chục (kết thúc bằng 0): hàng đơn vị là 0, đọc là "mươi" (Ví dụ: 60 đọc là "sáu mươi").
  • Khi viết số, viết chữ số hàng chục trước, rồi đến chữ số hàng đơn vị.

Bài tập gợi ý

  1. Đọc các số sau và cho biết số nào gồm mấy chục, mấy đơn vị: 47, 91, 20, 85.
  2. Viết các số sau: a) Sáu mươi chín. b) Ba mươi tư. c) Chín mươi chín. d) Mười một.
  3. Số 100 có mấy chữ số? Chữ số 1 ở hàng nào trong số 100? (Gợi ý: 100 là số có ba chữ số, chúng ta sẽ học sau).
  4. Điền vào chỗ trống: Số 73 gồm ... chục và ... đơn vị. Số 28 gồm ... chục và ... đơn vị.

Câu hỏi thường gặp

Bài "Đọc, viết số đến 100" học những gì?

Bài học thuộc chương "Số trong phạm vi 100" — môn Toán học lớp 2 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Đọc, viết số đến 100" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Hàng chục" trong bài "Đọc, viết số đến 100" là gì?

"Hàng chục" là khái niệm trọng tâm trong bài "Đọc, viết số đến 100" môn Toán học lớp 2. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

"Hàng đơn vị" trong bài "Đọc, viết số đến 100" là gì?

"Hàng đơn vị" là khái niệm trọng tâm trong bài "Đọc, viết số đến 100" môn Toán học lớp 2. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Chương "Số trong phạm vi 100" gồm những nội dung gì?

Chương "Số trong phạm vi 100" thuộc môn Toán học lớp 2 — chương trình CTST. Gồm các bài lý thuyết, ví dụ, bài tập và trắc nghiệm ôn tập cuối chương.

Tải phiếu bài tập chương "Số trong phạm vi 100" ở đâu?

Phiếu bài tập PDF tổng hợp chương "Số trong phạm vi 100" có trong mục tài liệu đính kèm bài học đầu chương. File đang được biên tập.