Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Phép trừ

Bài: Phép trừ (Lý thuyết) Phần 1: Giới thiệu Trong toán học, khi chúng ta muốn biết còn lại bao nhiêu sau khi lấy đi một số lượng, chúng ta dùng phép trừ. Phép trừ là một trong bốn phép tính cơ bản mà các em sẽ học ở lớp 2. Phần 2: Lý thuyết về phép trừ Phép trừ là phép tính dùng

Bài: Phép trừ (Lý thuyết)

Phần 1: Giới thiệu

Trong toán học, khi chúng ta muốn biết còn lại bao nhiêu sau khi lấy đi một số lượng, chúng ta dùng phép trừ. Phép trừ là một trong bốn phép tính cơ bản mà các em sẽ học ở lớp 2.

Phần 2: Lý thuyết về phép trừ

Phép trừ là phép tính dùng để tìm số còn lại sau khi bớt đi một số lượng từ một số ban đầu. Trong phép trừ, chúng ta có ba thành phần chính:

  • Số bị trừ: Là số ban đầu, số lớn hơn (hoặc bằng) trong phép trừ. Ví dụ: trong phép tính 8 – 3 = 5, số 8 là số bị trừ.
  • Số trừ: Là số sẽ bị lấy đi (bớt đi) từ số bị trừ. Ví dụ: trong phép tính 8 – 3 = 5, số 3 là số trừ.
  • Hiệu: Là kết quả của phép trừ, cho biết số còn lại. Ví dụ: trong phép tính 8 – 3 = 5, số 5 là hiệu.

Các em có thể nhớ công thức tổng quát:

Số bị trừ – Số trừ = Hiệu

Phần 3: Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Có 9 quả táo, em ăn 2 quả. Hỏi còn lại bao nhiêu quả táo?

  • Số bị trừ: 9 (số táo ban đầu)
  • Số trừ: 2 (số táo đã ăn)
  • Phép tính: 9 – 2 = 7
  • Hiệu: 7 (số táo còn lại)

Ví dụ 2: Trên bàn có 6 cái bút, em lấy đi 1 cái. Hãy viết phép trừ và tìm hiệu.

  • Số bị trừ: 6
  • Số trừ: 1
  • Phép tính: 6 – 1 = 5
  • Hiệu: 5

Ví dụ 3: Điền vào chỗ trống: 10 – ___ = 4

  • Số bị trừ: 10
  • Hiệu: 4
  • Muốn tìm số trừ, ta lấy số bị trừ trừ đi hiệu: 10 – 4 = 6
  • Vậy số trừ là 6, phép tính đúng: 10 – 6 = 4

Phần 4: Ghi nhớ

Các em hãy nhớ kỹ ba điều sau:

  1. Trong phép trừ, số lớn hơn là số bị trừ, số nhỏ hơn là số trừ.
  2. Kết quả của phép trừ gọi là hiệu.
  3. Muốn kiểm tra phép trừ, ta lấy hiệu cộng với số trừ phải bằng số bị trừ. Ví dụ: 8 – 3 = 5, kiểm tra: 5 + 3 = 8.

Phần 5: Bài tập gợi ý

Các em hãy thử làm các bài tập sau để hiểu bài hơn:

  1. Viết tên gọi các số trong phép tính: 7 – 4 = 3. Đâu là số bị trừ, số trừ, hiệu?
  2. Mẹ có 10 cái kẹo, mẹ cho em 3 cái. Hỏi mẹ còn lại bao nhiêu cái kẹo? Viết phép trừ và chỉ rõ các thành phần.
  3. Tìm số còn thiếu: 5 – ___ = 2. Số trừ là bao nhiêu?
  4. Điền số thích hợp vào chỗ chấm: 9 – 4 = … . Đây là hiệu của phép trừ nào?

Câu hỏi thường gặp

Bài "Phép trừ" học những gì?

Bài học thuộc chương "Phép trừ trong phạm vi 10" — môn Toán học lớp 2 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Phép trừ" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Hiệu" trong bài "Phép trừ" là gì?

"Hiệu" là khái niệm trọng tâm trong bài "Phép trừ" môn Toán học lớp 2. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

"Số bị trừ" trong bài "Phép trừ" là gì?

"Số bị trừ" là khái niệm trọng tâm trong bài "Phép trừ" môn Toán học lớp 2. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Chương "Phép trừ trong phạm vi 10" gồm những nội dung gì?

Chương "Phép trừ trong phạm vi 10" thuộc môn Toán học lớp 2 — chương trình CTST. Gồm các bài lý thuyết, ví dụ, bài tập và trắc nghiệm ôn tập cuối chương.

Tải phiếu bài tập chương "Phép trừ trong phạm vi 10" ở đâu?

Phiếu bài tập PDF tổng hợp chương "Phép trừ trong phạm vi 10" có trong mục tài liệu đính kèm bài học đầu chương. File đang được biên tập.