Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: So sánh các số đến 100

So sánh các số đến 100 - Luyện tập Giới thiệu Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập cách so sánh các số trong phạm vi 100. Các em đã biết cách so sánh hai số với nhau qua các dấu lớn hơn (>), bé hơn ( bằng nhau (=). Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng kiến thức đó để gi

So sánh các số đến 100 - Luyện tập

Giới thiệu

Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập cách so sánh các số trong phạm vi 100. Các em đã biết cách so sánh hai số với nhau qua các dấu lớn hơn (>), bé hơn (<) và bằng nhau (=). Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng kiến thức đó để giải các bài tập thú vị nhé!

Lý thuyết cần nhớ

Khi so sánh hai số có hai chữ số (từ 10 đến 99), các em làm theo hai bước sau:

  • Bước 1: So sánh số chục. Số nào có nhiều chục hơn thì số đó lớn hơn.
  • Bước 2: Nếu số chục bằng nhau, thì so sánh số đơn vị. Số nào có nhiều đơn vị hơn thì số đó lớn hơn.

Ví dụ: So sánh 37 và 45. Số 37 có 3 chục, số 45 có 4 chục. Vì 3 < 4 nên 37 < 45.

So sánh 52 và 58. Cả hai đều có 5 chục. Số đơn vị: 2 < 8, vậy 52 < 58.

Bài tập có hướng dẫn giải

Sau đây là các bài tập mẫu để các em thực hành. Hãy đọc kỹ đề và xem cách giải nhé!

Bài tập 1: Điền dấu >, < hoặc =

Đề bài: Điền dấu thích hợp vào chỗ chấm: 78 … 72

Hướng dẫn giải:

  1. Ta so sánh số chục: số 78 có 7 chục, số 72 cũng có 7 chục. Vậy số chục bằng nhau.
  2. Tiếp theo, so sánh số đơn vị: số 78 có 8 đơn vị, số 72 có 2 đơn vị. Vì 8 > 2 nên 78 lớn hơn 72.
  3. Kết quả: 78 > 72.

Bài tập 2: Số nào lớn hơn?

Đề bài: Trong hai số 34 và 43, số nào lớn hơn? Vì sao?

Hướng dẫn giải:

  1. So sánh số chục: 34 có 3 chục, 43 có 4 chục. Vì 3 < 4, nên 34 < 43.
  2. Vậy số 43 lớn hơn số 34.

Giải thích thêm: Các em nhớ rằng, khi số chục đã khác nhau, chúng ta không cần so sánh số đơn vị nữa.

Bài tập 3: Sắp xếp các số theo thứ tự

Đề bài: Sắp xếp các số 67, 76, 60 theo thứ tự từ bé đến lớn.

Hướng dẫn giải:

  1. Trước hết, so sánh từng cặp số:
    • 67 và 76: cùng có 6 chục? Không. 67 có 6 chục, 76 có 7 chục. Vậy 67 < 76.
    • 67 và 60: cùng 6 chục. So sánh đơn vị: 7 > 0, vậy 60 < 67.
    • 76 và 60: 7 chục > 6 chục, vậy 60 < 76.
  2. Sau khi so sánh, ta thấy số bé nhất là 60, tiếp theo là 67, lớn nhất là 76.
  3. Kết quả: 60, 67, 76.

Bài tập 4: Tìm số liền sau và so sánh

Đề bài: Số liền sau của 89 là số nào? Hãy so sánh số đó với 90.

Hướng dẫn giải:

  1. Số liền sau của 89 là 90 (vì 89 + 1 = 90).
  2. So sánh 90 và 90: hai số này bằng nhau. Vậy 90 = 90.

Lưu ý: Khi hai số giống hệt nhau, chúng ta dùng dấu bằng ( = ).

Ghi nhớ

Để so sánh các số trong phạm vi 100, các em hãy luôn nhớ:

  • So sánh số chục trước. Số nào có nhiều chục hơn thì lớn hơn.
  • Nếu số chục bằng nhau, so sánh tiếp số đơn vị.
  • Dùng dấu > cho lớn hơn, dấu < cho bé hơn, dấu = cho bằng nhau.

Bài tập gợi ý (tự luyện tập)

Các em hãy thử sức với những bài tập sau đây nhé:

  1. Điền dấu >, <, = vào chỗ chấm:
    • 55 … 65
    • 81 … 79
    • 42 … 42
  2. Sắp xếp các số 28, 82, 20 theo thứ tự từ lớn đến bé.
  3. Tìm số liền trước của 40, rồi so sánh số đó với 39.
  4. Có bạn nói: "Số 91 lớn hơn số 19 vì có chữ số 9 và 1." Theo em, bạn nói đúng hay sai? Hãy giải thích.

Hãy làm bài tập vào vở và kiểm tra lại bằng cách đọc số hoặc nhờ người lớn giúp đỡ. Chúc các em học tốt!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: So sánh các số đến 100" học những gì?

Bài học thuộc chương "Số trong phạm vi 100" — môn Toán học lớp 2 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: So sánh các số đến 100" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"So sánh số" trong bài "Bài tập: So sánh các số đến 100" là gì?

"So sánh số" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: So sánh các số đến 100" môn Toán học lớp 2. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: So sánh các số đến 100" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: So sánh các số đến 100" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.