Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

So sánh các số trong phạm vi 10

So sánh các số trong phạm vi 10 Giới thiệu Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường phải so sánh xem cái nào nhiều hơn, cái nào ít hơn hoặc hai cái bằng nhau. Ví dụ: Bạn A có 3 cái kẹo, bạn B có 5 cái kẹo. Ai có nhiều kẹo hơn? Bài học hôm nay sẽ giúp các em biết cách so sánh cá

So sánh các số trong phạm vi 10

Giới thiệu

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường phải so sánh xem cái nào nhiều hơn, cái nào ít hơn hoặc hai cái bằng nhau. Ví dụ: Bạn A có 3 cái kẹo, bạn B có 5 cái kẹo. Ai có nhiều kẹo hơn? Bài học hôm nay sẽ giúp các em biết cách so sánh các số trong phạm vi 10 và dùng các dấu so sánh: lớn hơn (>), bé hơn (<), bằng nhau (=).

Lý thuyết

Khi so sánh hai số, chúng ta sẽ dùng các dấu sau:

  • Dấu >: đọc là "lớn hơn". Ví dụ: 7 > 4 (bảy lớn hơn bốn).
  • Dấu <: đọc là "bé hơn". Ví dụ: 3 < 8 (ba bé hơn tám).
  • Dấu =: đọc là "bằng". Ví dụ: 6 = 6 (sáu bằng sáu).

Mẹo ghi nhớ: Đầu nhọn của dấu luôn chỉ về số bé hơn. Các em hãy tưởng tượng dấu > và < giống như cái miệng của một chú cá sấu, chú cá sấu luôn mở miệng về phía số lớn hơn vì muốn ăn số lớn hơn!

Để so sánh hai số, các em hãy làm theo các bước:

  1. Đếm hoặc nhẩm xem mỗi số là bao nhiêu.
  2. So sánh xem số nào lớn hơn, số nào bé hơn, hay hai số bằng nhau.
  3. Điền dấu thích hợp vào giữa hai số.

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: So sánh 5 và 3.

Ta thấy: 5 nhiều hơn 3. Vậy 5 lớn hơn 3, viết là: 5 > 3.

Ví dụ 2: So sánh 2 và 9.

Ta thấy: 2 ít hơn 9. Vậy 2 bé hơn 9, viết là: 2 < 9.

Ví dụ 3: So sánh 4 và 4.

Ta thấy: 4 bằng 4. Vậy 4 bằng 4, viết là: 4 = 4.

Ví dụ 4: Điền dấu >, <, = vào chỗ chấm: 7 ... 1

Nhẩm: 7 lớn hơn 1, nên ta điền dấu >: 7 > 1.

Ví dụ 5: Điền dấu >, <, = vào chỗ chấm: 6 ... 8

Nhẩm: 6 bé hơn 8, nên ta điền dấu <: 6 < 8.

Ghi nhớ

Các em hãy nhớ thật kỹ:

  • Dấu > giống như cái phễu lớn hơn, dùng khi số bên trái lớn hơn số bên phải.
  • Dấu < giống như cái phễu nhỏ hơn, dùng khi số bên trái bé hơn số bên phải.
  • Dấu = dùng khi hai số bằng nhau.

Luôn nhớ: Đầu nhọn chỉ về số bé hơn, phần mở rộng về phía số lớn hơn.

Bài tập gợi ý

Em hãy tự luyện tập bằng cách làm các bài tập sau nhé:

  1. Điền dấu >, <, = vào chỗ chấm:
    • 3 ... 5
    • 8 ... 2
    • 6 ... 6
    • 9 ... 4
    • 1 ... 7
  2. Viết số thích hợp vào chỗ chấm:
    • 5 > ...
    • ... < 9
    • 4 = ...
  3. Đúng ghi Đ, sai ghi S:
    • 7 > 3 ☐
    • 2 < 6 ☐
    • 5 = 8 ☐
    • 9 < 1 ☐

Gợi ý: Các em hãy dùng que tính hoặc ngón tay để đếm nếu cần. Nhớ áp dụng mẹo "cá sấu há miệng về số lớn hơn" nhé!

Câu hỏi thường gặp

Bài "So sánh các số trong phạm vi 10" học những gì?

Bài học thuộc chương "Số trong phạm vi 10" — môn Toán học lớp 2 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "So sánh các số trong phạm vi 10" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"So sánh" trong bài "So sánh các số trong phạm vi 10" là gì?

"So sánh" là khái niệm trọng tâm trong bài "So sánh các số trong phạm vi 10" môn Toán học lớp 2. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

"Dấu >, <, =" trong bài "So sánh các số trong phạm vi 10" là gì?

"Dấu >, <, =" là khái niệm trọng tâm trong bài "So sánh các số trong phạm vi 10" môn Toán học lớp 2. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.