Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: So sánh các số trong phạm vi 10

Bài tập: So sánh các số trong phạm vi 10 Giới thiệu Các em thân mến! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và thực hành so sánh các số trong phạm vi 10 . Các em đã biết cách dùng các dấu > (lớn hơn), (bé hơn), = (bằng nhau) rồi đúng không nào? Hãy cùng làm thật nhiề

Bài tập: So sánh các số trong phạm vi 10

Giới thiệu

Các em thân mến! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và thực hành so sánh các số trong phạm vi 10. Các em đã biết cách dùng các dấu > (lớn hơn), < (bé hơn), = (bằng nhau) rồi đúng không nào? Hãy cùng làm thật nhiều bài tập để trở thành những "nhà toán học nhí" nhé!

Lý thuyết cần nhớ

Khi so sánh hai số, chúng ta dùng các dấu sau:

  • Dấu >: đọc là "lớn hơn". Ví dụ: 7 > 5 (bảy lớn hơn năm).
  • Dấu <: đọc là "bé hơn". Ví dụ: 3 < 8 (ba bé hơn tám).
  • Dấu =: đọc là "bằng nhau". Ví dụ: 6 = 6 (sáu bằng sáu).

Mẹo nhỏ: Các em nhớ rằng, phần nhọn của dấu luôn chỉ vào số bé hơn nhé. Ví dụ: 2 < 5 (phần nhọn quay về số 2 là số bé).

Ví dụ minh họa có hướng dẫn giải

Ví dụ 1: Điền dấu >, <, = vào chỗ chấm: 4 ... 7

Hướng dẫn giải:

  1. Em đếm từ 1 đến 10: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10.
  2. Trên tia số, số 4 đứng trước số 7. Số nào đứng trước thì số đó bé hơn.
  3. Vậy: 4 < 7. Em điền dấu < vào chỗ chấm.

Ví dụ 2: Điền dấu >, <, = vào chỗ chấm: 9 ... 3

Hướng dẫn giải:

  1. Em nhẩm: 9 quả táo nhiều hơn 3 quả táo.
  2. Vậy: 9 > 3. Em điền dấu > vào chỗ chấm.

Ví dụ 3: Điền dấu >, <, = vào chỗ chấm: 5 ... 5

Hướng dẫn giải:

  1. Em thấy hai số đều là 5, không có số nào lớn hơn hay bé hơn.
  2. Vậy: 5 = 5. Em điền dấu = vào chỗ chấm.

Ghi nhớ

Khi so sánh hai số trong phạm vi 10, các em hãy nhớ:

  • Nếu số nào lớn hơn thì dùng dấu >.
  • Nếu số nào bé hơn thì dùng dấu <.
  • Nếu hai số bằng nhau thì dùng dấu =.
  • Luôn kiểm tra lại bằng cách đếm hoặc dùng hình ảnh các ngón tay để chắc chắn.

Bài tập gợi ý (Có hướng dẫn giải)

Bài tập 1: Điền dấu >, <, = vào chỗ chấm:

a) 3 ... 5

b) 8 ... 2

c) 6 ... 6

d) 10 ... 7

Hướng dẫn giải:

  • Câu a: Số 3 đứng trước số 5, 3 bé hơn 5. Điền dấu <.
  • Câu b: Số 8 lớn hơn số 2. Điền dấu >.
  • Câu c: Hai số bằng nhau. Điền dấu =.
  • Câu d: Số 10 lớn hơn số 7. Điền dấu >.

Bài tập 2: Khoanh tròn vào số lớn nhất trong mỗi dãy số sau:

a) 2, 5, 9

b) 7, 3, 8

c) 4, 1, 6

Hướng dẫn giải:

  • Câu a: Em so sánh: 2 < 5, 5 < 9. Vậy số lớn nhất là 9.
  • Câu b: Em so sánh: 7 < 8, 3 < 8. Vậy số lớn nhất là 8.
  • Câu c: Em so sánh: 4 < 6, 1 < 6. Vậy số lớn nhất là 6.

Bài tập 3: Khoanh tròn vào số bé nhất trong mỗi dãy số sau:

a) 8, 3, 6

b) 5, 9, 2

c) 7, 4, 10

Hướng dẫn giải:

  • Câu a: Em so sánh: 3 < 6, 3 < 8. Vậy số bé nhất là 3.
  • Câu b: Em so sánh: 2 < 5, 2 < 9. Vậy số bé nhất là 2.
  • Câu c: Em so sánh: 4 < 7, 4 < 10. Vậy số bé nhất là 4.

Bài tập 4: Viết các số theo thứ tự từ bé đến lớn:

a) 6, 2, 8

b) 3, 7, 1

Hướng dẫn giải:

  • Câu a: Em tìm số bé nhất là 2, đến số 6, số lớn nhất là 8. Kết quả: 2, 6, 8.
  • Câu b: Em tìm số bé nhất là 1, đến số 3, số lớn nhất là 7. Kết quả: 1, 3, 7.

Chúc các em làm bài thật tốt và nhớ ôn lại bài mỗi ngày nhé!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: So sánh các số trong phạm vi 10" học những gì?

Bài học thuộc chương "Số trong phạm vi 10" — môn Toán học lớp 2 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: So sánh các số trong phạm vi 10" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"So sánh" trong bài "Bài tập: So sánh các số trong phạm vi 10" là gì?

"So sánh" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: So sánh các số trong phạm vi 10" môn Toán học lớp 2. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

"Dấu >, <, =" trong bài "Bài tập: So sánh các số trong phạm vi 10" là gì?

"Dấu >, <, =" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: So sánh các số trong phạm vi 10" môn Toán học lớp 2. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.