Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Chương 1: Hello! What's your name?

Bài tập: Chương 1: Hello! What's your name? (EXERCISE) Giới thiệu Chào các em! Chúng ta đã học xong Chương 1 với chủ đề "Hello! What's your name?" rồi. Trong bài học hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau làm các bài tập thú vị để ôn lại những kiến thức đã học nhé. Các em sẽ được thực

Bài tập: Chương 1: Hello! What's your name? (EXERCISE)

Giới thiệu

Chào các em! Chúng ta đã học xong Chương 1 với chủ đề "Hello! What's your name?" rồi. Trong bài học hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau làm các bài tập thú vị để ôn lại những kiến thức đã học nhé. Các em sẽ được thực hành cách chào hỏi, giới thiệu tên và hỏi tên người khác. Hãy chuẩn bị sẵn sàng và cùng bắt đầu nào!

Lý thuyết cần nhớ

Trước khi làm bài tập, chúng ta hãy cùng ôn lại một số kiến thức quan trọng trong Chương 1:

  • Câu chào hỏi:
    • Hello! (Xin chào!)
    • Hi! (Chào!) - thân mật hơn, thường dùng với bạn bè.
  • Câu hỏi tên:
    • What's your name? (Tên bạn là gì?)
  • Câu trả lời giới thiệu tên:
    • My name is... (Tên mình là...)
    • Ví dụ: My name is Nam.
    • Hoặc: I'm Nam. (Mình là Nam.)
  • Câu chào tạm biệt:
    • Goodbye! (Tạm biệt!)
    • Bye! (Chào tạm biệt!) - thân mật.

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Hai bạn Minh và Anna gặp nhau lần đầu:

  • Minh: Hello! What's your name?
  • Anna: Hello! My name is Anna. What's your name?
  • Minh: My name is Minh.

Ví dụ 2: Cô giáo chào cả lớp:

  • Cô giáo: Hello, class!
  • Cả lớp: Hello, teacher!
  • Cô giáo: What's your name? (hỏi một bạn)
  • Bạn học sinh: My name is Lan.

Bài tập gợi ý có hướng dẫn giải

Bài tập 1: Điền từ còn thiếu

Hãy điền các từ sau vào chỗ trống để hoàn thành đoạn hội thoại: Hello, What's, my name, Goodbye

Mai: (1) ______! I'm Mai. (2) ______ your name?

Tom: Hi, Mai! (3) ______ is Tom.

Mai: (4) ______, Tom!

Tom: Bye, Mai!

Hướng dẫn giải:

  1. Chúng ta thấy Mai nói "I'm Mai" có nghĩa là Mai đang giới thiệu tên mình, vậy câu đầu tiên là lời chào. Điền: Hello.
  2. Sau lời chào, Mai hỏi tên Tom. Câu hỏi là "______ your name?" Điền: What's.
  3. Tom trả lời tên của mình: "______ is Tom." Điền: my name.
  4. Cuối cùng, Mai nói lời tạm biệt với Tom. Điền: Goodbye.

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

Mai: Hello! I'm Mai. What's your name?

Tom: Hi, Mai! My name is Tom.

Mai: Goodbye, Tom!

Tom: Bye, Mai!

Bài tập 2: Nối câu hỏi với câu trả lời

Nối câu hỏi ở cột A với câu trả lời phù hợp ở cột B:

Cột A

  1. Hello! What's your name?
  2. Goodbye!
  3. Hi! I'm Lisa.

Cột B

  1. Bye! See you later.
  2. Hello! My name is Tom.
  3. Hi, Lisa! I'm Ben.

Hướng dẫn giải:

  • Câu 1: "Hello! What's your name?" là câu hỏi tên. Câu trả lời phù hợp là "Hello! My name is Tom." (nối 1 với B).
  • Câu 2: "Goodbye!" là lời chào tạm biệt. Câu trả lời phù hợp là "Bye! See you later." (nối 2 với A).
  • Câu 3: "Hi! I'm Lisa." là lời chào và giới thiệu tên. Câu trả lời phù hợp là "Hi, Lisa! I'm Ben." (nối 3 với C).

Bài tập 3: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu đúng:

  1. name / My / is / Hung
  2. your / What's / name
  3. Hello / I'm / , / Mai

Hướng dẫn giải:

  1. Đây là câu giới thiệu tên: "my name is..." Sắp xếp: My name is Hung.
  2. Đây là câu hỏi tên: "What's your name?" Sắp xếp: What's your name?
  3. Đây là câu chào và giới thiệu tên: "Hello + I'm + tên". Sắp xếp: Hello, I'm Mai.

Bài tập 4: Viết câu trả lời

Em hãy viết câu trả lời cho các câu hỏi sau:

  1. What's your name?
  2. Hello! I'm Lan.

Hướng dẫn giải:

  1. Câu hỏi "What's your name?" - em hãy trả lời bằng cách nói tên của mình. Ví dụ: My name is An. hoặc I'm An. (với tên của em)
  2. "Hello! I'm Lan." - bạn Lan chào và giới thiệu tên. Em hãy chào lại và giới thiệu tên em. Ví dụ: Hello, Lan! My name is Binh. (với tên của em)

Ghi nhớ

Các em hãy ghi nhớ nhé:

  • Chào hỏi: Hello! / Hi!
  • Hỏi tên: What's your name?
  • Nói tên mình: My name is... / I'm...
  • Tạm biệt: Goodbye! / Bye!

Các em đã làm rất tốt! Hãy thực hành nói những câu này với bạn bè và người thân ở nhà nhé. Chúc các em học tập vui vẻ!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Chương 1: Hello! What's your name?" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 1: Hello! What's your name?" — môn Tiếng Anh lớp 3 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 1: Hello! What's your name?" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Hello! What's your name?" trong bài "Bài tập: Chương 1: Hello! What's your name?" là gì?

"Hello! What's your name?" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 1: Hello! What's your name?" môn Tiếng Anh lớp 3. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 1: Hello! What's your name?" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 1: Hello! What's your name?" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.