Luyện tập: My school
Bài học: Luyện tập – My school (Trường học của tôi) Giới thiệu Chào các em! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và luyện tập thêm về chủ đề "My school" – ngôi trường thân yêu của chúng ta. Các em sẽ được nhắc lại từ vựng về đồ dùng học tập, các phòng học trong trư
Bài học: Luyện tập – My school (Trường học của tôi)
Giới thiệu
Chào các em! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và luyện tập thêm về chủ đề "My school" – ngôi trường thân yêu của chúng ta. Các em sẽ được nhắc lại từ vựng về đồ dùng học tập, các phòng học trong trường, và cách hỏi – trả lời về những đồ vật quen thuộc. Hãy cùng bắt đầu nhé!
1. Lý thuyết trọng tâm
Từ vựng chính:
- Pen – bút mực
- Pencil – bút chì
- Book – quyển sách
- Ruler – cái thước
- Bag – cặp sách
- Classroom – phòng học
- Library – thư viện
- Playground – sân chơi
Cấu trúc câu hỏi – trả lời:
- What is this? (Đây là cái gì?) – It is a + (tên đồ vật).
Ví dụ: What is this? – It is a pen. - What is that? (Kia là cái gì?) – It is a + (tên đồ vật).
Ví dụ: What is that? – It is a ruler. - Is this a + (tên đồ vật)? (Đây có phải là … không?)
– Yes, it is. (Đúng vậy.) / No, it isn’t. (Không phải.) - Where is the + (phòng)? (… ở đâu?)
– It is here. (Nó ở đây.) / It is there. (Nó ở kia.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Trong lớp học, cô giáo cầm một quyển sách và hỏi:
- Cô giáo: What is this?
- Học sinh: It is a book.
Giải thích: Các em dùng "this" khi vật ở gần (trong tay, trên bàn). Câu trả lời dùng "It is a..." để nói tên đồ vật.
Ví dụ 2: Bạn Nam chỉ vào cái bút chì ở xa và hỏi:
- Nam: What is that?
- Lan: It is a pencil.
Giải thích: Các em dùng "that" khi vật ở xa (ở cuối lớp, ở trên tường). Khi trả lời, các em cũng dùng "It is a..." nhưng biết rằng "that" chỉ vật ở xa.
Ví dụ 3: Cô giáo giơ một cái thước và hỏi cả lớp:
- Cô giáo: Is this a ruler?
- Cả lớp: Yes, it is.
Sau đó cô chỉ vào cặp sách và hỏi:
- Cô giáo: Is this a pencil?
- Cả lớp: No, it isn’t. It is a bag.
Ví dụ 4: Hỏi về vị trí phòng học:
- Minh: Where is the classroom?
- Hoa: It is here. (Chỉ vào phòng học bên cạnh và nói)
3. Ghi nhớ
- This dùng cho vật ở gần người nói.
- That dùng cho vật ở xa người nói.
- Khi trả lời câu hỏi về tên đồ vật, luôn dùng cấu trúc: It is a + (danh từ).
- Khi trả lời câu hỏi đúng/sai (Is this a...?), dùng Yes, it is. hoặc No, it isn’t.
- Học thuộc các từ vựng về đồ dùng học tập và phòng học trong trường.
4. Bài tập gợi ý
Các em hãy tự luyện tập những bài sau đây nhé!
Bài tập 1: Nhìn vào các đồ vật xung quanh em và viết câu hỏi – trả lời với "this" hoặc "that".
- Ví dụ: (cầm bút lên) – What is this? – It is a pen.
- Làm tương tự với: sách, thước kẻ, cặp sách, bút chì.
Bài tập 2: Trả lời các câu hỏi sau (viết ra giấy):
- Is this a ruler? (cầm thước và hỏi) – Trả lời: ______________
- Is that a pen? (chỉ vào bút ở xa) – Trả lời: ______________
- What is that? (chỉ vào sách ở xa) – Trả lời: ______________
Bài tập 3: Đóng vai cùng bạn bè, một bạn hỏi về vị trí phòng học, một bạn trả lời. Viết lại 2 câu hỏi và câu trả lời.
- Ví dụ: Where is the library? – It is there.
Câu hỏi thường gặp
Bài "Luyện tập: My school" học những gì?
Bài học thuộc chương "Chương 2: My school" — môn Tiếng Anh lớp 3 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Luyện tập: My school" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Luyện tập" trong bài "Luyện tập: My school" là gì?
"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Luyện tập: My school" môn Tiếng Anh lớp 3. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.