Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Chương 2: My school

### GIỚI THIỆU Chào các em! Trong chương "My school" (Ngôi trường của tôi), chúng ta đã học cách giới thiệu về trường học, bạn bè và các đồ vật trong lớp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau làm bài tập (EXERCISE) để ôn lại những kiến thức ấy. Các em sẽ thực hành cách nói về tên trườn

### GIỚI THIỆU Chào các em! Trong chương "My school" (Ngôi trường của tôi), chúng ta đã học cách giới thiệu về trường học, bạn bè và các đồ vật trong lớp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau làm bài tập (EXERCISE) để ôn lại những kiến thức ấy. Các em sẽ thực hành cách nói về tên trường, tên bạn, các đồ dùng học tập và sử dụng đúng câu hỏi – câu trả lời nhé! ### LÝ THUYẾT CẦN NHỚ #### 1. Từ vựng về trường học và bạn bè | Từ mới | Nghĩa | |--------|-------| | School | Trường học | | Teacher | Giáo viên | | Friend | Bạn bè | | Desk | Bàn học | | Chair | Ghế | | Book | Quyển sách | | Pencil | Bút chì | | Bag | Cặp sách | #### 2. Mẫu câu giới thiệu cơ bản - **Hỏi – Đáp về tên trường:** - *What’s your school name?* → Trường bạn tên là gì? - *It’s Thang Long Primary School.* → Đó là trường Tiểu học Thăng Long. - **Hỏi – Đáp về bạn:** - *Who is this?* → Đây là ai? - *This is my friend, An.* → Đây là bạn của tôi, An. - **Mô tả đồ vật:** - *What is this?* → Cái này là gì? - *This is a pencil.* → Đây là một cây bút chì. - *Is this your book?* → Đây là sách của bạn phải không? - *Yes, it is. / No, it isn’t.* → Đúng vậy. / Không phải. ### VÍ DỤ MINH HỌA **Ví dụ 1:** Em hãy hoàn thành câu sau: - (your / name / school / is / What?) → **What is your school name?** - Trả lời: **It is Nguyen Du School.** **Ví dụ 2:** Nhìn tranh và viết câu đúng: - Tranh vẽ một cái cặp sách. → Hỏi: *What is this?* → Trả lời: *This is a bag.* **Ví dụ 3:** Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh: - "friend / my / is / this / , / Lan" → **This is my friend, Lan.** ### GHI NHỚ - **Cấu trúc hỏi đồ vật:** *What is this?* (đây là gì?) – Trả lời: *This is a/an + danh từ.* - **Cấu trúc hỏi người:** *Who is this?* (đây là ai?) – Trả lời: *This is + tên.* - **Khẳng định sở hữu:** *Is this your + danh từ?* – Trả lời: *Yes, it is.* hoặc *No, it isn’t.* - **Tên trường:** Luôn viết hoa chữ cái đầu mỗi từ, ví dụ: *Hoang Hoa Tham School.* ### BÀI TẬP GỢI Ý **Bài tập 1:** Nối câu hỏi với câu trả lời phù hợp. | Câu hỏi | Câu trả lời | |---------|-------------| | 1. What is your school name? | A. It's a desk. | | 2. Who is this? | B. It's Binh Minh School. | | 3. What is this? | C. This is my teacher. | | 4. Is this your pencil? | D. No, it isn't. | Hướng dẫn: Các em đọc kĩ câu hỏi ở cột trái, sau đó tìm câu trả lời đúng ở cột phải. - *What is your school name?* → Hỏi tên trường → Đáp án: B. - *Who is this?* → Hỏi ai → Đáp án: C. - *What is this?* → Hỏi đồ vật → Đáp án: A. - *Is this your pencil?* → Hỏi có phải bút chì của bạn không → Đáp án: D. **Bài tập 2:** Viết câu hoàn chỉnh dựa trên từ gợi ý. 1. school / name / My / is / "Sunrise School". → __________________________________________________ 2. friend / is / This / my / , / Mai. → __________________________________________________ 3. your / book / Is / this? → __________________________________________________ 4. What / is / this? → __________________________________________________ Hướng dẫn: Nhìn vào các từ đã cho, sắp xếp thành câu đúng như mẫu đã học. - Đáp án: 1. My school name is "Sunrise School". 2. This is my friend, Mai. 3. Is this your book? 4. What is this? **Bài tập 3:** Em hãy viết 2 câu giới thiệu về trường của em và đồ dùng em thích nhất. Gợi ý: Dùng cấu trúc *My school name is...* và *This is my...* Ví dụ: *My school name is Le Loi School. This is my pencil.* **Bài tập 4:** Khoanh tròn đáp án đúng. 1. "What is your school name?" – "It's ______." A. a book B. Hoan Kiem School C. my friend 2. "Who is this?" – "______ is my friend, Minh." A. This B. It C. Yes 3. "Is this your bag?" – "No, ______." A. it is B. it isn't C. this is Hướng dẫn: Đọc câu hỏi và chọn từ/cụm từ phù hợp nhất. - Đáp án: 1B, 2A, 3B. ### LỜI KHUYÊN NHỎ Các em hãy tập nghe và nói những mẫu câu này hằng ngày để nhớ lâu hơn nhé. Khi làm bài tập, nếu chưa chắc chắn, hãy đọc lại phần lý thuyết hoặc hỏi thầy cô, bạn bè. Chúc các em học tốt chương "My school"!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Chương 2: My school" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 2: My school" — môn Tiếng Anh lớp 3 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 2: My school" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"My school" trong bài "Bài tập: Chương 2: My school" là gì?

"My school" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 2: My school" môn Tiếng Anh lớp 3. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 2: My school" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 2: My school" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.