Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Luyện tập: My toys

Bài học: Luyện tập – My toys (Đồ chơi của tôi) Giới thiệu Chào các em! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập thêm về chủ đề “My toys” – những món đồ chơi thân quen của mình. Các em sẽ được nhắc lại từ vựng về đồ chơi, cách hỏi và trả lời về đồ chơi của

Bài học: Luyện tập – My toys (Đồ chơi của tôi)

Giới thiệu

Chào các em! Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập thêm về chủ đề “My toys” – những món đồ chơi thân quen của mình. Các em sẽ được nhắc lại từ vựng về đồ chơi, cách hỏi và trả lời về đồ chơi của mình, cũng như học cách nói về số lượng đồ chơi. Hãy cùng bắt đầu nhé!

Lý thuyết

1. Từ vựng về đồ chơi:

Các em hãy nhớ lại những từ chỉ đồ chơi sau đây:

  • ball – quả bóng
  • doll – búp bê
  • car – xe ô tô đồ chơi
  • train – tàu hỏa đồ chơi
  • teddy bear – gấu bông
  • robot – người máy
  • kite – con diều
  • puzzle – trò ghép hình

2. Mẫu câu hỏi và trả lời về đồ chơi:

Chúng ta dùng câu hỏi: “What is this?” (Đây là cái gì?) và trả lời: “It’s a …” (Đó là …)

Ví dụ:

  • Hỏi: What is this? (Đây là cái gì?)
    Trả lời: It’s a ball. (Đó là quả bóng.)
  • Hỏi: What is this?
    Trả lời: It’s a doll. (Đó là búp bê.)

3. Nói về số lượng đồ chơi:

Khi muốn nói có nhiều hơn một món đồ chơi, các em thêm chữ “s” vào cuối từ chỉ đồ chơi. Dùng câu: “I have …” (Tôi có …)

  • I have a car. (Tôi có một xe ô tô.)
  • I have two cars. (Tôi có hai xe ô tô.)
  • I have three dolls. (Tôi có ba búp bê.)
  • I have four balls. (Tôi có bốn quả bóng.)

Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Cô giáo giơ một con gấu bông lên và hỏi:
Cô: “What is this?”
Học sinh: “It’s a teddy bear.”

Ví dụ 2: Bạn Nam khoe đồ chơi của mình:
Nam: “Look! I have two robots and one kite.”
Bạn: “Wow, that’s great!”

Ví dụ 3: Các em nhìn vào bức tranh có 5 quả bóng và 1 búp bê và tập nói:
“I see five balls and one doll.”

Ghi nhớ

Các em hãy nhớ:

  1. Khi hỏi đồ chơi là gì, dùng: “What is this?” và trả lời: “It’s a …”
  2. Khi nói về số lượng từ 2 trở lên, thêm “s” vào cuối từ chỉ đồ chơi. Ví dụ: ball → balls, car → cars.
  3. Luyện tập đặt câu với “I have …” để kể về đồ chơi của mình.

Bài tập gợi ý

Bài 1: Nhìn vào các bức tranh về đồ chơi và viết câu trả lời cho câu hỏi “What is this?”.

  • Bức tranh 1: một quả bóng → It’s a ball.
  • Bức tranh 2: một búp bê → ………………………
  • Bức tranh 3: một xe ô tô → ………………………

Bài 2: Hãy viết một câu nói về số lượng đồ chơi em có, ví dụ: “I have three dolls.” hoặc “I have two cars.” Các em có thể viết từ 1 đến 3 câu nhé!

Bài 3: Đọc to đoạn hội thoại sau cùng bạn bè hoặc người thân:
A: “What is this?”
B: “It’s a robot.”
A: “How many robots do you have?”
B: “I have two robots.”

Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Luyện tập: My toys" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 2: My toys" — môn Tiếng Anh lớp 3 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Luyện tập: My toys" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Luyện tập" trong bài "Luyện tập: My toys" là gì?

"Luyện tập" là khái niệm trọng tâm trong bài "Luyện tập: My toys" môn Tiếng Anh lớp 3. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.