Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Chương 2: My toys

## BÀI TẬP CHƯƠNG 2: MY TOYS (ĐỒ CHƠI CỦA TÔI) ### 1. Giới thiệu Chào các em! Trong chương 2 vừa qua, chúng mình đã cùng nhau học về các đồ chơi quen thuộc như búp bê, xe ô tô, gấu bông, quả bóng,... Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau làm bài tập để ôn tập và củng cố lại những từ vựn

## BÀI TẬP CHƯƠNG 2: MY TOYS (ĐỒ CHƠI CỦA TÔI) ### 1. Giới thiệu Chào các em! Trong chương 2 vừa qua, chúng mình đã cùng nhau học về các đồ chơi quen thuộc như búp bê, xe ô tô, gấu bông, quả bóng,... Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau làm bài tập để ôn tập và củng cố lại những từ vựng và câu nói đã học. Các em hãy tập trung nhé! ### 2. Lý thuyết cần nhớ Trước khi làm bài tập, chúng mình cần nhớ một số từ vựng và cấu trúc câu quan trọng: - **Từ vựng về đồ chơi:** - doll (búp bê) - car (xe ô tô) - ball (quả bóng) - teddy bear (gấu bông) - robot (người máy) - train (xe lửa) - **Cấu trúc câu hỏi và trả lời:** - What is it? (Nó là cái gì?) → It is a doll. (Nó là một con búp bê.) - Do you like + đồ chơi? (Bạn có thích... không?) → Yes, I do. (Có, mình thích.) → No, I don't. (Không, mình không thích.) ### 3. Ví dụ minh họa Cô sẽ lấy một ví dụ cho các em nhé: **Ví dụ 1:** Cô có một đồ chơi trong tay. Cô hỏi: - Cô: What is it? (Nó là cái gì?) - Các em nhìn và trả lời: It is a car. (Nó là một chiếc xe ô tô.) **Ví dụ 2:** Cô hỏi: - Cô: Do you like the ball? (Con có thích quả bóng không?) - Em: Yes, I do. I like the ball. (Có, con thích quả bóng.) **Ví dụ 3:** Cô hỏi: - Cô: Do you like the robot? (Con có thích người máy không?) - Em: No, I don't. I don't like the robot. (Không, con không thích người máy.) ### 4. Bài tập gợi ý (có hướng dẫn giải) Các em hãy làm các bài tập sau đây nhé: #### Bài tập 1: Nhìn hình và trả lời Quan sát các hình vẽ sau và viết tên đồ chơi bằng tiếng Anh: 1. Hình vẽ một con gấu bông → _______________ 2. Hình vẽ một quả bóng → _______________ 3. Hình vẽ một chiếc xe lửa → _______________ **Hướng dẫn giải:** - Các em nhớ lại từ vựng nhé: 1. teddy bear 2. ball 3. train #### Bài tập 2: Nối câu hỏi với câu trả lời thích hợp Nối cột A (câu hỏi) với cột B (câu trả lời) bằng dấu mũi tên: | Cột A (Câu hỏi) | Cột B (Câu trả lời) | |-----------------|---------------------| | 1. What is it? | a. Yes, I do. | | 2. Do you like the doll? | b. It is a robot. | | 3. What toy do you have? | c. I have a train. | **Hướng dẫn giải:** - Câu 1 hỏi "Nó là cái gì?" → trả lời *b. It is a robot.* - Câu 2 hỏi "Con có thích búp bê không?" → trả lời *a. Yes, I do.* - Câu 3 hỏi "Con có đồ chơi gì?" → trả lời *c. I have a train.* #### Bài tập 3: Điền từ vào chỗ trống Điền các từ sau vào chỗ trống: *doll, train, ball, robot* 1. I have a ________. It can run on the track. (Mình có một chiếc xe lửa. Nó có thể chạy trên đường ray.) 2. My sister has a ________. She plays with it every day. (Chị mình có một con búp bê. Chị ấy chơi với nó mỗi ngày.) 3. Tom has a ________. He kicks it in the garden. (Tom có một quả bóng. Bạn ấy đá nó trong vườn.) **Hướng dẫn giải:** 1. train (xe lửa) 2. doll (búp bê) 3. ball (quả bóng) #### Bài tập 4: Trả lời câu hỏi theo sở thích của em Em hãy trả lời các câu hỏi sau dựa trên sở thích của mình: 1. Do you like the teddy bear? → _______________ 2. What is your favorite toy? → _______________ **Hướng dẫn giải:** Em có thể trả lời theo mẫu sau: 1. Yes, I do. / No, I don't. (Tùy theo em có thích gấu bông hay không) 2. My favorite toy is ________. (Em điền tên đồ chơi mình thích, ví dụ: My favorite toy is the car.) ### 5. Ghi nhớ Các em hãy ghi nhớ những điều sau nhé: - Nhớ các từ vựng về đồ chơi: doll, car, ball, teddy bear, robot, train. - Cách hỏi và trả lời về đồ vật: Hỏi "What is it?" và trả lời "It is a..." (tên đồ chơi). - Cách hỏi về sở thích: Hỏi "Do you like...?" và trả lời "Yes, I do." hoặc "No, I don't." Các em làm bài tập tốt nhé! Cô tin các em sẽ nhớ bài lâu và sử dụng tiếng Anh tự tin hơn khi nói về đồ chơi của mình!

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Chương 2: My toys" học những gì?

Bài học thuộc chương "Chương 2: My toys" — môn Tiếng Anh lớp 3 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Chương 2: My toys" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"My toys" trong bài "Bài tập: Chương 2: My toys" là gì?

"My toys" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Chương 2: My toys" môn Tiếng Anh lớp 3. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Chương 2: My toys" không?

Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Chương 2: My toys" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.