Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ
Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ Giới thiệu Các em đã học xong cách trừ các số trong phạm vi 10. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau vận dụng kiến thức đó vào giải toán có lời văn . Đây là dạng bài tập giúp em hiểu rõ hơn ý nghĩa của phép trừ trong cuộc sống hằng ngày. Khi đọc
Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ
Giới thiệu
Các em đã học xong cách trừ các số trong phạm vi 10. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau vận dụng kiến thức đó vào giải toán có lời văn. Đây là dạng bài tập giúp em hiểu rõ hơn ý nghĩa của phép trừ trong cuộc sống hằng ngày. Khi đọc một bài toán, em cần tìm ra "câu hỏi" và "dữ kiện" để thực hiện phép tính đúng.
Lý thuyết: Các bước giải toán có lời văn về phép trừ
Để giải một bài toán có lời văn về phép trừ, em nhớ làm theo 4 bước sau:
- Đọc kĩ đề bài: Xác định xem bài toán cho biết những gì (dữ kiện) và hỏi gì.
- Tóm tắt bài toán: Em có thể tóm tắt bằng lời hoặc bằng sơ đồ để hình dung rõ hơn.
- Chọn phép tính: Nếu bài toán yêu cầu tìm "số còn lại", "số bị lấy đi" hoặc "phần ít hơn" thì thường ta dùng phép trừ.
- Trình bày bài giải: Viết câu lời giải, phép tính (có đơn vị nếu cần) và đáp số.
Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Trên cành cây có 8 con chim. Một lúc sau, 3 con bay đi. Hỏi trên cành còn lại bao nhiêu con chim?
- Tóm tắt: Có: 8 con chim. Bay đi: 3 con. Còn lại: ... con?
- Bài giải:
Số con chim còn lại trên cành là:
8 - 3 = 5 (con)
Đáp số: 5 con chim.
Ví dụ 2: An có 10 viên bi. An cho Bình 4 viên. Hỏi An còn lại bao nhiêu viên bi?
- Tóm tắt: Có: 10 viên bi. Cho: 4 viên. Còn lại: ... viên?
- Bài giải:
Số viên bi An còn lại là:
10 - 4 = 6 (viên)
Đáp số: 6 viên bi.
Ví dụ 3: Một cửa hàng có 9 cái bánh. Sau khi bán, còn lại 2 cái. Hỏi cửa hàng đã bán bao nhiêu cái bánh?
- Tóm tắt: Có: 9 cái bánh. Còn lại: 2 cái. Đã bán: ... cái?
- Bài giải:
Số cái bánh cửa hàng đã bán là:
9 - 2 = 7 (cái)
Đáp số: 7 cái bánh.
Lưu ý nhỏ: Trong ví dụ 3, em thấy từ khóa "đã bán" cũng là một dạng của phép trừ (lấy tổng số trừ đi số còn lại).
Ghi nhớ
Để giải một bài toán có lời văn về phép trừ, em cần:
- Đọc kỹ đề bài, xác định rõ: số ban đầu, số bớt đi (hoặc cho đi, bay đi, ăn mất...).
- Phép tính chính là: Số ban đầu - số bớt đi = số còn lại.
- Luôn viết câu lời giải (bắt đầu bằng chữ "Số..." hoặc "Số lượng...") và đáp số rõ ràng.
- Đừng quên ghi đơn vị (con, cái, quả, bạn...) sau kết quả phép tính.
Bài tập gợi ý
Các em hãy tự luyện tập thêm với các bài toán sau nhé! Nhớ làm theo 4 bước đã học.
- Mẹ có 10 quả trứng. Mẹ dùng 3 quả để nấu ăn. Hỏi mẹ còn lại bao nhiêu quả trứng?
- Trên sân có 7 bạn đang chơi. Sau đó có 2 bạn về nhà. Hỏi trên sân còn lại bao nhiêu bạn?
- Lan có 6 cái kẹo. Lan ăn hết 1 cái. Hỏi Lan còn lại mấy cái kẹo?
- Một quyển vở có 10 trang. Hoa đã viết hết 4 trang. Hỏi quyển vở còn bao nhiêu trang chưa viết?
- Bác nông dân có 9 con gà. Bác bán đi 5 con. Hỏi bác còn lại mấy con gà?
Gợi ý nhỏ cho bài tập: Với mỗi bài, em hãy viết ra nháp: "Có: ... , Bớt/đi/mất: ... , Còn: ... ?" để dễ hình dung phép tính.
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" học những gì?
Bài học thuộc chương "Phép trừ trong phạm vi 10" — môn Toán học lớp 3 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Giải toán" trong bài "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" là gì?
"Giải toán" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" môn Toán học lớp 3. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
Có đáp án cho bài tập "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" không?
Phiếu đáp án và hướng dẫn giải cho "Bài tập: Bài toán có lời văn về phép trừ" có trong tài liệu PDF đính kèm. Nội dung đang được biên tập.