Bài tập: Đọc, viết số đến 100
Bài tập: Đọc, viết số đến 100 Giới thiệu Các em đã học cách đọc và viết các số trong phạm vi 100 rồi. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập thật nhiều để nhớ lâu hơn nhé! Bài học này sẽ giúp các em thành thạo hơn về hàng chục và hàng đơn vị . Lý thuyết cần nhớ Khi viết một số
Bài tập: Đọc, viết số đến 100
Giới thiệu
Các em đã học cách đọc và viết các số trong phạm vi 100 rồi. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập thật nhiều để nhớ lâu hơn nhé! Bài học này sẽ giúp các em thành thạo hơn về hàng chục và hàng đơn vị.
Lý thuyết cần nhớ
Khi viết một số có hai chữ số, chúng ta cần phân biệt rõ:
- Hàng chục: Là chữ số đứng ở bên trái, cho biết có bao nhiêu chục.
- Hàng đơn vị: Là chữ số đứng ở bên phải, cho biết có bao nhiêu đơn vị.
Ví dụ: Số 57 có:
- Chữ số 5 ở hàng chục (5 chục = 50).
- Chữ số 7 ở hàng đơn vị (7 đơn vị).
- Đọc là: năm mươi bảy.
Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Viết số và đọc số dựa vào hình ảnh.
Hình vẽ có 4 thẻ chục (mỗi thẻ 10 que tính) và 3 que tính rời.
Hướng dẫn giải:
- 4 thẻ chục = 40 (bốn mươi).
- 3 que tính rời = 3 (ba).
- Viết số: 43. Đọc số: Bốn mươi ba.
- Trong số 43, chữ số 4 ở hàng chục, chữ số 3 ở hàng đơn vị.
Ví dụ 2: Đọc số và viết thành tổng các chục và đơn vị.
Đọc số: Bảy mươi lăm. Viết số và phân tích.
Hướng dẫn giải:
- Viết số: 75.
- Phân tích: 75 = 70 + 5 (gồm 7 chục và 5 đơn vị).
Ví dụ 3: Viết số vào ô trống dựa vào câu đọc.
Đọc là: Chín mươi mốt. Viết số là: 91.
Lưu ý: Với số 91, chữ số 9 ở hàng chục (90), chữ số 1 ở hàng đơn vị (1).
Bài tập gợi ý
Bài 1: Nối số với cách đọc đúng.
- 53 — a. Ba mươi lăm
- 35 — b. Năm mươi ba
- 70 — c. Bảy mươi
Hướng dẫn: 53 đọc là năm mươi ba. 35 đọc là ba mươi lăm. Đáp án: 1-b, 2-a, 3-c.
Bài 2: Viết các số sau dưới dạng tổng các chục và đơn vị.
- 28 = ... + ... (gồm ... chục và ... đơn vị)
- 60 = ... + ... (gồm ... chục và ... đơn vị)
- 99 = ... + ... (gồm ... chục và ... đơn vị)
Hướng dẫn: 28 = 20 + 8 (2 chục, 8 đơn vị). 60 = 60 + 0 (6 chục, 0 đơn vị). 99 = 90 + 9 (9 chục, 9 đơn vị).
Bài 3: Đọc số và cho biết chữ số ở hàng chục, hàng đơn vị.
- Số 46: đọc là ... ; hàng chục là ..., hàng đơn vị là ...
- Số 84: đọc là ... ; hàng chục là ..., hàng đơn vị là ...
- Số 10: đọc là ... ; hàng chục là ..., hàng đơn vị là ...
Hướng dẫn: 46: bốn mươi sáu, 4 chục, 6 đơn vị. 84: tám mươi tư, 8 chục, 4 đơn vị. 10: mười, 1 chục, 0 đơn vị.
Bài 4: Dựa vào tóm tắt, viết số thích hợp.
Trong vườn có 5 chục cây cam và 6 cây chanh. Hỏi tổng số cây trong vườn là bao nhiêu?
Hướng dẫn: 5 chục = 50. Tổng số cây = 50 + 6 = 56. Đáp số: 56 cây.
Ghi nhớ
- Khi đọc số có hai chữ số, ta đọc hàng chục trước, rồi đến hàng đơn vị (ví dụ: 23 đọc là "hai mươi ba").
- Chú ý các trường hợp đặc biệt: 21 đọc là "hai mươi mốt", 25 đọc là "hai mươi lăm", 10 đọc là "mười".
- Luôn nhớ: hàng chục là số đứng trước, hàng đơn vị là số đứng sau.
Chúc các em làm bài tập thật tốt và nhớ bài lâu hơn!
Câu hỏi thường gặp
Bài "Bài tập: Đọc, viết số đến 100" học những gì?
Bài học thuộc chương "Số trong phạm vi 100" — môn Toán học lớp 3 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.
Làm sao ôn tập "Bài tập: Đọc, viết số đến 100" hiệu quả?
Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.
"Hàng chục" trong bài "Bài tập: Đọc, viết số đến 100" là gì?
"Hàng chục" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Đọc, viết số đến 100" môn Toán học lớp 3. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.
"Hàng đơn vị" trong bài "Bài tập: Đọc, viết số đến 100" là gì?
"Hàng đơn vị" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Đọc, viết số đến 100" môn Toán học lớp 3. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.