Đặt buổi học thử miễn phí — Trải nghiệm lớp học trực tuyến chất lượng caoĐặt lịch ngay →
Học Việt

Bài tập: Phép trừ

Bài tập: Phép trừ 1. Giới thiệu Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại phép trừ trong phạm vi 10. Các em sẽ được làm quen với tên gọi của các thành phần trong phép trừ: số bị trừ , số trừ và kết quả gọi là hiệu . Sau đó, chúng ta sẽ thực hành giải các bài tập để

Bài tập: Phép trừ

1. Giới thiệu

Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập lại phép trừ trong phạm vi 10. Các em sẽ được làm quen với tên gọi của các thành phần trong phép trừ: số bị trừ, số trừ và kết quả gọi là hiệu. Sau đó, chúng ta sẽ thực hành giải các bài tập để củng cố kiến thức nhé!

2. Lý thuyết cần nhớ

Trong một phép trừ, ví dụ: 9 – 4 = 5, chúng ta có:

  • Số bị trừ là số đứng trước dấu trừ (ở đây là số 9).
  • Số trừ là số đứng sau dấu trừ (ở đây là số 4).
  • Hiệu là kết quả của phép trừ (ở đây là số 5).

Lưu ý: Khi thực hiện phép trừ, số bị trừ phải lớn hơn hoặc bằng số trừ thì mới có kết quả trong phạm vi 10.

3. Ví dụ minh họa có hướng dẫn giải

Ví dụ 1: Đặt tính rồi tính: 8 – 3

Hướng dẫn giải:

  1. Viết số 8, sau đó viết số 3 thẳng cột với số 8 ở hàng đơn vị.
  2. Viết dấu trừ ở giữa, kẻ vạch ngang.
  3. Thực hiện: 8 trừ 3 bằng 5. Viết số 5 ở dưới vạch ngang, thẳng cột với số 8 và 3.
  4. Kết quả: 8 – 3 = 5.

Ví dụ 2: Tìm hiệu, biết số bị trừ là 10, số trừ là 2.

Hướng dẫn giải:

  • Phép tính: 10 – 2 = ?
  • Nhẩm: 10 trừ 2 bằng 8.
  • Vậy hiệu là 8.

Ví dụ 3: Điền số thích hợp vào ô trống: 7 – ... = 4

Hướng dẫn giải:

  • Đây là phép trừ, số cần tìm là số trừ.
  • Ta thấy: 7 trừ mấy bằng 4? Nhẩm: 7 – 3 = 4.
  • Vậy số cần điền là 3.

4. Ghi nhớ

  • Trong phép trừ: Số bị trừ – Số trừ = Hiệu.
  • Để kiểm tra kết quả phép trừ, em có thể lấy hiệu cộng với số trừ, nếu ra số bị trừ thì đúng.
  • Khi làm bài tập, em nhớ viết các số thẳng cột và tính cẩn thận.

5. Bài tập gợi ý

Các em hãy tự giải các bài tập sau vào vở nhé:

  1. Đặt tính rồi tính: 6 – 2, 9 – 5, 10 – 7.
  2. Tìm hiệu, biết:
    • Số bị trừ là 9, số trừ là 4.
    • Số bị trừ là 8, số trừ là 3.
    • Số bị trừ là 10, số trừ là 6.
  3. Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
    • 5 – ... = 1
    • ... – 2 = 7
    • 8 – 4 = ...
  4. Mẹ có 10 quả táo. Mẹ cho em 3 quả. Hỏi mẹ còn lại bao nhiêu quả táo? (Viết phép tính và kết quả).

Câu hỏi thường gặp

Bài "Bài tập: Phép trừ" học những gì?

Bài học thuộc chương "Phép trừ trong phạm vi 10" — môn Toán học lớp 3 theo chương trình CTST. Học sinh nắm kiến thức cốt lõi, xem ví dụ minh họa và làm bài tập kèm theo.

Làm sao ôn tập "Bài tập: Phép trừ" hiệu quả?

Đọc lý thuyết, làm phiếu bài tập PDF, thử trắc nghiệm online và ôn flashcard khái niệm. Nên học theo thứ tự: lý thuyết → ví dụ → bài tập.

"Hiệu" trong bài "Bài tập: Phép trừ" là gì?

"Hiệu" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Phép trừ" môn Toán học lớp 3. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.

"Số bị trừ" trong bài "Bài tập: Phép trừ" là gì?

"Số bị trừ" là khái niệm trọng tâm trong bài "Bài tập: Phép trừ" môn Toán học lớp 3. Nội dung chi tiết đang được biên tập theo sách CTST.